Thứ Ba, ngày 29 tháng 5 năm 2012

Danh mục thuốc 4.5


PymeCodion Dihydrocodein bitartrat
Guaifenesin
Dl-methylephedrin 
5 mg
50 mg
17,5mg
VD-13987-11 Viên 10 vỉ x 10 viên
Pymeferon _ B9 Sắt
Acid folic 
50 mg
350 mcg
VD-13588-10 Viên 3 vỉ  x 10 viên
10 vỉ x 10 viên  
PymeFovir Adefovir dipivoxil  10 mg QLDB-194-10 Viên 3 vỉ x 10 viên
PymeGinmacton Cao Ginkgo biloba  40 mg VD-12531-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
PymeGinmacton inj. Cao ginkgo biloba  17,5mg  VD-9695-09 Ống Hộp 10 ống 
PymeGinmacton-F Cao ginkgo biloba  80 mg VD-11261-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
PymeHyospan Hyoscin butylbromid  10 mg VD-13589-10 Viên 5 vỉ x 10 viên
PymeNife 10 Nifedipin  10 mg VD-13590-10 Viên 10 vỉ x 10 viên
PymeNife retard - 20mg Nifedipin  20 mg VD-7015-09 Viên 3 vỉ x 10 viên 
PymeNoSpain Drotaverin HCl  40 mg VD-13988-11 Viên Hộp 1 lọ 200 viên
5 vỉ x 10 viên 
Pymenospain Drotaverin  40mg/2ml VD-9696-09 Ống Hộp 25 ống
PymePelium Domperidone  10 mg VD-13591-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Pymeprim forte  Sulfamethoxazol
Trimethoprim  
 800 mg
160 mg
VD-7016-09 Viên 2 vỉ x 10 viên
6 vỉ x 10 viên 
Pymeprim tablet Sulfamethoxazol
Trimethoprim  
 400 mg
80 mg
VD-7017-09 Viên 2 vỉ x 10 viên
10 vỉ x 10 viên
 1 vỉ x 20 viên 
Pymereobil – 25 mg Biphenyl dimethyl dicarboxylat 
25 mg
VD-3462-08 Viên 10 vỉ x 9 viên 
PymeRoxitil Roxithromycin  150 mg VD-13592-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
PymeRoxomil - 6mg Bromazepam  6 mg VD-5818-08 Viên 3 vỉ x 10 viên  
Pymetphage _ 500 Metformin HCl  500 mg VD-13593-10 Viên 5 vỉ x 10 viên 
Pymetphage _ 850 Metformin HCl  850 mg VD-13594-10 Viên 5 vỉ x 10 viên 
Pymetphage 1000 Metformin HCl  1000 mg VD-11880-10 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Pythinam Imipenem
Cilastatin 
500 mg
500 mg
VD-7018-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Pyzacar 25 Losartan K  25 mg VD-13595-10 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Pyzacar 50 Losartan K  50 mg VD-13596-10 Viên 2 vỉ x 15 viên
Quinapril 20 Quinapril  20 mg VD-7337-09 Viên 7 vỉ x 14 viên 
Quinapril 5 Quinapril  5 mg VD-7338-09 Viên 7 vỉ x 14 viên 
Ranitidin Stada 50mg Ranitidine  50mg/2ml VD-8218-09 Ống Hộp 5 ống 
Relafen Nabumeton  500 mg VD-10654-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Rosuvastatin 10 Rosuvastatin  10 mg VD-7721-09 Viên 2 vỉ x 14 viên 
Rosuvastatin 20 Rosuvastatin  20 mg VD-7722-09 Viên 2 vỉ x 14 viên 
SCD Cefaclor 250mg Cefaclor   250 mg VD-10655-10 Viên 2 vỉ x 10 viên
SCD Cefradine 500mg Cefradin  500 mg VD-10656-10 Viên 3 vỉ x 10 viên
Hộp 1 lọ 200 viên
SCD Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin  500 mg VD-10657-10 Viên 10 vỉ x 10 viên
1 lọ 200 viên
Simavas 10 Simvastatin  10 mg VD-7723-09 Viên 3 vỉ x 10 viên
2 vỉ x 15 viên
Simavas 20 Simvastatin  20 mg VD-7724-09 Viên 3 vỉ x 10 viên
2 vỉ x 15 viên 
Skenesin Chlorphenesin carbamat  125 mg VD-4031-07 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Spirilix 50mg Sulpirid  50 mg VD-5575-08 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Sulfostad Cefoperazon
Sulbactam 
500 mg
500 mg
VD-8970-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Sulraapix Cefoperazon
Sulbactam 
500 mg
500 mg
VD-7725-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Suzyme Lysozyme clorid  90 mg VD-13986-11 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Suzymepaine Cetylpyridinium clorid
Lysozym HCl 
1,5mg
20mg
VD-8971-09 Viên Hộp 24 viên 
Talanta   Nhôm hydroxyd gel khô Magnesi hydroxyd  400mg
400mg
VD-15539-11 Viên 3 vỉ x 14 viên 
Tamiacin 1gam Vancomycin  1 g VD-8972-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Tamiacin 500mg Vancomycin  500 mg VD-8973-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Tataca - 500mg Mebendazole  500 mg VD-7019-09 Viên 1 vỉ x 1 viên 
Tatanol  Acetaminophen  500 mg VD-11881-10 Viên 10 vỉ x 10 viên
20 vỉ x 10 viên
Tatanol  Acetaminophen  500 mg VD-7020-09 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Tatanol – 150 mg Mỗi gói 0,6g chứa:
Acetaminophen 

150 mg
VD-6463-08 Gói  12 gói/hộp
Tatanol 250mg Mỗi gói 1g chứa:
Acetaminophen

250 mg
VD-10658-10 Gói  12 gói/hộp 
Tatanol 500mg Acetaminophen  500 mg VD-8219-09 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Tatanol 80mg Mỗi gói 0,5g chứa:
Acetaminophen 

 80 mg
VD-9697-09 Gói  12 gói/hộp 
Tatanol caps. Acetaminophen  500 mg VD-7021-09 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Tatanol children Acetaminophen   325 mg VD-10659-10 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Lọ 200, 500, 1000 viên 
Tatanol Codein Acetaminophen
Codein phosphat 
500 mg
30 mg
VD-8974-09  Viên 20 vỉ x 4 viên 
Tatanol extra Acetaminophen
Ibuprofen 
325 mg + 200 mg VD-9698-09 Viên 20 vỉ x 4 viên 
Tatanol Flu Paracetamol , Phenylephrine HCl, Caffein  500mg + 5mg + 25mg VD-14818-11 Viên 10 vỉ x 10 viên 
Tatanol Forte Acetaminophen  650 mg VD-10660-10 Viên 10 vỉ, 20 vỉ x 5 viên 
Lọ 200, 500, 1000 viên  
Tatanol plus Acetaminophen
Cafein 
500 mg
65 mg
VD-6465-08 Viên 20 vỉ x 4 viên
10 vỉ x 10 viên 
Tatanol Trẻ Em Acetaminophen  120 mg VD-13597-10 Viên 10 vỉ x 20 viên 
Telmisartan 40 Telmisartan  40 mg VD-7726-09 Viên 4 vỉ x 7 viên 
Telmisartan 80 Telmisartan  80 mg VD-7727-09 Viên 3 vỉ x 10 viên 
Tenocar 100mg Atenolol  100 mg VD-8976-09 Viên 2 vỉ x 15 viên
10 vỉ x 10 viên 
Tenocar 50mg Atenolol  50 mg VD-8977-09 Viên 2 vỉ x 15 viên
10 vỉ x 10 viên 
Tenoxicam Stada 20mg Tenoxicam  20 mg VD-7728-09 Lọ Hộp 1 lọ
Thiorizil - 100mg Thioridazin HCl  100 mg VD-7729-09 Viên 1 vỉ x 10 viên
Tiafo 1g Cefotiam   1 g VD-13598-10 Lọ Hộp 1 lọ, 10 lọ
Timoeye 0,25% Timolol maleat  0,25 % VD-10661-10 Lọ Hộp 1 lọ 
Timoeye 0,5% Timolol maleat  0,5 % VD-10662-10 Lọ Hộp 1 lọ 
Tirastam 250 Levetiracetam  250 mg VD-7022-09 Viên 3 vỉ x 10 viên 
Tirastam 500 Levetiracetam  500 mg VD-5210-08 Viên 6 vỉ x 10 viên 
Tirastam 750 Levetiracetam  750 mg VD-7023-09 Viên 3 vỉ x 10 viên 
Tobramycin Stada 80mg Tobramycin  80mg/2ml VD-8220-09 Lọ Hộp 10 lọ 
Tramadol Stada 100mg  Tramadol HCl  100 mg VD-9699-09 Ống Hộp 5 ống
Tramadol Stada 50mg Tramadol HCl  50 mg VD-9700-09 Ống Hộp 5 ống 
Tricobion Vitamin B1 , Vitamin B6 , Vitamin B12  50 mg, 250 mg, 5 mg VD-5819-08 Lọ Hộp 4 lọ bột đông khô và 4 ống dung môi 5ml
Tricobion Stada H5000 Vitamin B1 , Vitamin B6
Vitamin B12 
50 mg, 250 mg, 5 mg VD-9701-09 Hộp Hộp 4 lọ bột đông khô và 4 ống dung môi 5ml
Trifungi Itraconazol  100 mg VD-11882-10 Viên 1 vỉ x 04 viên 
Trineulion Vitamin B1 , Vitamin B6
Vitamin B12 
100 mg, 200 mg, 200 mcg VD - 4897 - 08 Viên 5 vỉ x 10 viên 
Trineuron Fursultiamin, Vitamin B6
Vitamin B12
50 mg, 250 mg, 250 mcg VD-7024-09 Viên 5 vỉ x 10 viên 
Vancostad 1 gam Vancomycin  1 g VD-10663-10 Lọ Hộp 1 lọ 
Vancostad 500mg Vancomycin  500 mg VD-10664-10 Lọ Hộp 1 lọ 
Vaspycar Trimetazidin 2HCl  20 mg VD-11883-10 Viên 2 vỉ x 30 viên 
Vaspycar MR - 35mg Trimetazidin HCl  35 mg VD – 6047-08 Viên 2 vỉ x 30 viên 
Vifix Lamivudin  100 mg VD-13599-10 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Vitagini Cao nhân sâm, Vitamin A, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin B12, Vitamin E, Vitamin PP, Vitamin C, Cholecalciferol, Sắt (II) fumarat, Đồng (II) sulfat, Magnes oxid, Kẽm oxid, Calci phosphat, Mangan sulfat, Kali sulfat 40 mg, 5000 UI, 2 mg, 2 mg, 2 mg, 6 mcg, 45 mg, 20 mg, 60 mg, 400 UI, 54,76 mg, 7,86 mg, 66,34 mg, 5 mg, 307,5 mg, 2,7 mg, 18 mg VD-11884-10 Viên  3 vỉ x 10 viên
Vitamin AD Vitamin A
Ergocalciferol
5000 UI
 400 UI
VD-10665-10 Viên Chai 100, 200 viên
Vitamin C stada 500mg Acid ascorbic  500mg/5ml VD-8221-09 ống Hộp 6 ống 
Vitamin E 1000 Vitamin E  1000 IU VD-6466-08 Viên 3 vỉ x 10 viên
Vitamin E 400 Vitamin E  400 IU VD-6467-08 Viên 3 vỉ x 10 viên
10 vỉ x 10 viên
Vitamin E 400 thiên nhiên Vitamin E  400 IU VD-8978-09  Viên 3 vỉ x 10 viên 
Vitasmooth Calci
Cholecalciferol (vitamin D3) 
600mg
400 UI
VD-15540-11 Viên Hộp 1 lọ 12 viên, lọ 24 viên, lọ 30 viên 
Vivace Vitamin C, Beta caroten, Selenium dạng men khô, Alpha tocopherol acetat  500 mg, 15 mg, 50 mcg, 400 UI VD-8979-09 Viên 3 vỉ x 10 viên
10 vỉ x 10 viên 
Vixbarin Ribavirin  500 mg VD-11262-10 Viên  2 vỉ x10 viên
10 vỉ x 10 viên
Water for injection Nước cất pha tiêm  5 ml VD-5820-08 Ống Hộp 5 ống Hộp 50 ống 
Water for injection 10ml Mỗi ống chứa:
Nước cất pha tiêm 

10ml
VD-14819-11 ống Hộp 10 ống 
Water for injection 2ml Nước cất pha tiêm 2ml VD-10666-10 Ống Hộp 5 ống, 50 ống, 100 ống 
Zenibrax Clidinium Br
Chlordiazepoxide
2,5 mg
 5 mg
VD-10667-10 Viên 3 vỉ x 10 viên
Zoamco - A Amlodipin
Atorvastatin 
5mg
10mg
VD-14521-11 Viên 2 vỉ x 10 viên 
Zoamco 10mg Atorvastatin  10 mg VD-13073-10 Viên 2 vỉ x 15 viên
Zoamco 20mg Atorvastatin  20 mg VD-13074-10 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Zoamco 40mg Atorvastatin  40 mg VD-13075-10 Viên 2 vỉ x 15 viên 
Zoliicef Cefazolin  1 g VD-5821-08 Lọ Hộp 1 lọ 
Zytimar Gatifloxacin  15 mg VD-7025-09 Lọ Hộp 1 lọ 
Cao dán Salonpas (New) 12 miếng methyl salicylat, L-Menthol, DL-Camphor, Tocophrerol acetat    VD-9162-09 hộp nhỏ 1 thùng 50 hộp lớn/20 hộp nhỏ)
Thuốc bôi Salonpas gel 15g methyl salicylat, L-Menthol  15g VD-12687-10 tuýp 1 thùng 200 túyp
Thuốc bôi gel salonpas gel 30g methyl salicylat, L-Menthol  30g VD-12687-10 tuýp 1 thùng 200 túyp
Salonpas liniment methyl salicylat, L-menthol, thymol, tocopherol, tinh dầu bạc hà, nonyl vanilylamid   VD-12080-10 chai 1 thùng 200 chai
Cao dán gel Salonship  glucol salicylat, L-menthol, DL-Camphor, tocopherol acetat   VD-13185-10 hộp   1 thùng/ 30 hộp
Propylthiouracil Propylthiouracil 50mg VD-6065-08 viên hộp 1 lọ 100 viên, kiện 200 lọ
Happynor Levonorgestrel 0,75mg QLĐB-169-10 viên vỉ 2 viên, hộp 1 vỉ, kiện 450 hộp
Mifepriston Mifepriston 10mg QLĐB-170-10 viên hộp 1 vỉ, 1 viên
Bocinor Levonogestrel 1.5mg QLĐB-101-09 viên hộp 1vỉ, 1 viên, kiện 400 hôp
Newlevo Levonorgestrel 0.03mg QLĐB-171-10 viên hộp 1 vỉx28 viên, kiện 400 hộp
Newlevo Levonorgestrel 0.03mg QLĐB-171-11 viên hộp 100 vỉ x 28viên
Cialove Tadalafil 20mg VD-8239-09 viên hộp 2 vỉ, 1 vỉ 2 viên, kiện 240 hộp
Sildenafil Sildenafil 50mg VD-8241-09 viên hộp 1 vỉ, vỉ 1 viên
Turifast Allylesnetrol 5mg QLĐB-154-10 viên lọ 20 viên, kiện 320 lọ
Turifaton Dydrogesterone 10mg QLĐB-172-10 viên hộp 10 vỉ, vỉ 20 viên, kiện 200 hộp
Mifepriston Mifepriston 200mg QLĐB-145-10 viên hộp 1 vỉ, 1 viên, kiện 240 hộp
Misoprostol Misoprostol 200mcg QLĐB-146-10 viên hộp 1 vỉ x 2 viên, kiện 240 hộp
Zinvial Tibolon 2,5mg VD-10668-10 viên hộp 1 vỉ 28 viên
TIFFY FU Pracetamol, Pseudoephedrin, Chlorpheniramin 500mg + 3mg + 2mg VD-13689-10 Viên Hộp 25 vỉ x 4viên
TIFFY DEY Paracetamol, Phenylephrin HCl, Chlorpheniramin Maleat    500 mg + 7,5 mg + 2 mg VD-6112-08 Viên Hộp 25 vỉ x 4viên
ANTACIL Gel khô nhôm hydroxyd, Magnesi Trisilicat, Kaolin       250mg + 350mg +50mg VD-5078-08 Viên Hộp 25 vỉ x 10viên
BENDA 500  Mebendazol                      500 mg VD-7192-09 Viên Hộp 12 vỉ x 1 viên
IYAFIN  Dextromethorphan, HBr.H2O, Chlorpheniramin Maleat, Glyceryl guaiacolat  15 mg+ 2 mg+ 100 mg VD-0795-06 Viên Hộp 12 vỉ x 1 viên
SARA Paracetamol                     500 mg VD-13688-10 Viên Hộp 25 vỉ x 4viên
DIFELENE 50mg  Diclofenac Natri              500 mg VD-2029-06 Viên Hộp 1 vỉ x 10viên
IYAFIN Junior, siro 30ml Dextromethorphan, HBr.H2O, Pseudoephedrin HCl, Chlorpheniramin Maleat, Glyceryl guaiacolat   7,5 mg+  15 mg+ 1 mg+ 25 mg VD-3311-07 Chai Hộp 1 chai 30 ml
IYAFIN Junior Trong 5ml chứa: Dextromethorphan, HBr.H2O, Pseudoephedrin HCl, Chlorpheniramin Maleat, Glyceryl guaiacolat  7,5 mg+  15 mg+ 1 mg+ 25 mg VD-3311-07 Chai Hộp 1 chai 60 ml
TIFFY Sirô, thuốc sirô Paracetamol, Phenylephrin HCl, Chlorpheniramin maleat    120 mg+  5 mg+ 1 mg VD-3313-07 Chai Hộp 1 chai 30 ml
SARA Hương dâu
Paracetamol                   
120 mg VD-3312-07 Chai Hộp 1 chai 30 ml
SARA
Paracetamol                
120 mg VD-3312-07 Chai Hộp 1 chai 60 ml
DEBBY
Nifuroxazid             
           218 mg VD-9902-09 Chai Hộp 1 chai 30 ml
ORACORTIA Triamcinolon acetonid    0,1% VD-9904-09 Túi nhôm Hộp 50 túi nhôm x 1g
TANCHAOKHUN Menthol, Camphor, Eucalyptus oil,  Peppermint oil, Methyl salicylat            68,0%+ 12,0%+ 9,20%+ 0,92%+ 1,60% VD-12681-10 Ống hít Hộp 60 ống x 2ml
Thuốc kem bôi da Kelog Ketoconazol 2g/100g VD - 14878 - 11 Tuýp Tuýp 10gr
Kem xoa bóp Cây Gậy 20gr Menthol 10g/100ml VD - 2715 - 07 Tuýp Tuýp 20gr
Kem bôi da C.DER 10gr Kẽm Oxyd 8,5g/100g VD - 6625 - 08 Tuýp Hộp 1 tuýp10gr
Thuốc bôi da MaiCa Acid boric  800mg/8ml VD - 14879 - 11 Lọ Hộp 1 lọ 8ml
Thuốc rửa PK Meseptic90ml Metronidazol 1g/100ml VD - 14881 - 11 Chai Hộp 1 lọ 90ml
Dầu nóng Cây Gậy Menthol 10g/100ml VD - 2714 - 07 Chai Hộp 1 lọ 10ml
Kem bôi da C.DER 20gr Kẽm Oxyd 8,5g/100g VD - 6625 - 08 Tuýp Hộp 1 tuýp 20gr
Thuốc kem bôi da AVI-O5 Vitamin A  1000.000ñv/100g VD - 15054 - 11 Tuýp Tuýp 10gr
Kem bôi da DAB 10gr Tretinoin 50mg/100g VD - 6626 - 08 Tuýp Hộp 1 tuýp 10gr
Thuốc gội đầu Kelog Ketoconazol 2g/100ml VD - 14880 - 11 Chai Hộp 1 lọ 24ml
Viên nhai OH NO 2mg Nicotine 2mg VD - 7193 - 09 Lọ Hộp 1 lọ 12 viên
Thuốc gội đầu Kelog Ketoconazol 2g/100ml VD - 14880 - 11 Gói Gói 6ml
Viên nhai OH NO 2mg Nicotine 2mg VD -7193 - 09 Hộp Hộp 2 vỉ 10 viên
Diclofenac 50 mg Diclofenac  50 mg VD-7271-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Padinas 50
Paracetamol
Diclofenac
500 mg
50 mg
VD-7277-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Aspirin pH8 500 Aspirin 500 mg VD-7266-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Dolanol Paracetamol
Ibuprofen
325 mg
200 mg
VD-7272-09 Viên Vỉ 4 viên, hộp 25 vỉ
Paracetamol-500 mg Paracetamol 500 mg VD-7279-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Tkextra Paracetamol
Cafein
500 mg
65 mg
VD-7281-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Ravonol Paracetamol
Loratadin
Dextromethorphan HBr
500 mg
5 mg
15 mg
VD-7280-09 Viên Vỉ 4 viên, hộp 25 vỉ
Tovalgan-150 Paracetamol 150 mg VD-7284-09 Viên Hộp 12 gói x 1,5 g
Tovalgan 500 mg Paracetamol 500 mg VD-7285-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Tovalgan Ef Paracetamol  500 mg VD-8084-09 Viên Vỉ 4 viên, hộp 5 vỉ
Tovalgan Ef 150 Paracetamol 150 mg VD-8085-09 Gói Hộp 12 gói x 1,5 g
Tovalgan Ef 80 Paracetamol 80 mg VD-8086-09 Gói Hộp 12 gói x 1,5 g
Amlodipin 5 mg Amlodipin 5 mg VD-7264-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Enalapril 10 mg Enalapril 10 mg VD-7273-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Enalapril 5 mg Enalapril 5 mg VD-7274-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Toversin 4 mg Perindopril tertbutylamin 4 mg VD-7286-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Toversin plus Perindopril tertbutylamin
Indapamid
4 mg
1.25 mg
VD-7287-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Lizidor Atorvastatin 10 mg VD-8071-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Metformin 500 mg Metformin 500 mg VD-7275-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Meliformin 1000 Metformin 1000 mg VD-8073-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Metformin 850 mg Metformin 850 mg VD-7276-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Azithromycin 250 mg Azithromycin 250 mg VD-7267-09 Viên Vỉ 6 viên, hộp 1 vỉ
Cholacid 250 Clarithromycin 250 mg VD-7268-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ
Cholacid 500 Clarithromycin 500 mg VD-7269-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 1 vỉ
Spiramycin 1.5 M.IU Spiramycin 1.5 M.IU VD-8078-09 Viên Vỉ 8 viên, hộp 2 vỉ
Spiramycin 3 M.IU Spiramycin 3 M.IU VD-8079-09 Viên Vỉ 5 viên, hộp 2 vỉ
Spiramycin 750000 IU Spiramycin 750.000 IU VD-8080-09 Gói Hộp 20 gói
Tomethrol 16 mg Methylprednisolon 16 mg VD-7282-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Tomethrol 4 mg Methylprednisolon 4 mg VD-7283-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Glucosamin-250 Glucosamin  250 mg VD-8068-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Glucosamin-500 Glucosamin  500 mg VD-8069-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Magnesi-B6 Magnesi
Vitamin B6
470 mg
5 mg
VD-8072-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Vitamin A-D Vitamin A
Vitamin D
5000 IU
400 IU
VD-8783-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Ossizan C Vitamin C 1000 mg VD-8077-09 Viên Tuýp 10 viên, hộp 1 tuýp
Cetirizin Cetirizin 10 mg VD-8066-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ
Tocemuc (Viên nang) Acetylcystein 200 mg VD-8081-09 Viên Vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ
Tocemuc (Gói) Acetylcystein 200 mg VD-8782-09 Gói Hộp 30 gói
Gelganin Arginine tidiacicate 200 mg VD-8779-09 Viên Vỉ 5 viên,
hộp 12 vỉ
Bavegan Cao đặc Actiso
Bột Bìm Bìm
Cao Biển Súc
100 mg
75 mg
75 mg
VD-6043-08 Viên Lọ 60 viên bao đường
Bavegan Cao đặc Actiso
Bột Bìm Bìm
Cao Biển Súc
100 mg
75 mg
75 mg
VD-6043-08 Viên Hộp 2 vỉ x 20 viên bao đường 
Cynaphytol Cao đặc Actiso 0,2 g VD-12747-10 Tube Hộp 1 tube 50 viên bao đường 
Ginko Biloba Cao khô Bạch Quả 40 mg V287-H12-10 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường 
Hoạt Huyết Dưỡng Não Cao Đinh Lăng
Cao Bạch Quả
150 mg
10 mg
V68-H12-10 Hộp Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim 
Hoạt Huyết Dưỡng Não Cao Đinh Lăng
Cao Bạch Quả
150 mg
10 mg
V68-H12-10 Hộp Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Kim Tiền Thảo Kim Tiền Thảo 1200 mg  VD-6690-09 Lọ Lọ 100 viên nén bao phim
Vân Mộc Hương Vân Mộc Hương 0,1g VNB-1900-04 Chai Chai 80 viên nén
Vitamin B1B6B12 Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12
125mg
125mg
125mcg
VD-5349-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Rutin - Vitamin C Rutin
Vitamin C
50 mg
50 mg
VD- 10024-10 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
Lado - Calcium Extra Calcium glucoheptonate
Viamin C
Vitamin PP
Vitamin D2
700 mg
100 mg
50 mg
50 mcg
VD- 10022-10 Ồng Hộp 10 ống x 10 ml dung dịch uống.
Viên ngậm C Acid Ascorbic 50 mg VD-6694-09 Gói Gói 20 viên nén. Hộp 30 gói
Para - Pheniramin Paracetamol
Chlopheniramin maleat
Thiamin mononitrat
325 mg
2 mg
10 mg
VD-6692-09 Gói Hộp 25 gói x 1,5 g
Andolxan Paracetamol
Ibuprofen
325 mg
200 mg
VD-5704-08 Viên Hộp 5 vĩ x 20 viên nén
Hộp 25 vĩ x 20 viên nén. 
Cimetidin 300mg Cimetidin 300 mg VD-5703-08 Viên Hộp 100 viên nén bao phim 
Magnesi - B6 Magnesi Oxyd
Vitamin B6
79 mg
5 mg
VD-5339-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim.
Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim.
Latanzen 5mg Serratiopeptidase 5 mg VD-5868-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao
phim tan trong ruột 
Latanzen 10mg Serratiopeptidase 10 mg VD-5867-08 Viên Hộp 10 vỉ  x10 viên nén bao
phim tan trong ruột
Rutin - C Vitamin C
Rutin
30 mg
30 mg
VD-5341-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường 
Paracetamol 500mg Paracetamol  500 mg VD-5340-08 Viên Chai 500 viên nén
Vitamin B1B6B12 Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B12
125 mg
125 mg
12,5 mcg
VD-5348-08 Viên Hộp 10 vỉ  x 10 viên bao phim
Vitamin B1B6B2 Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B2
15 mg
10 mg
1 mg
VD-5350-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim 
Terpin Codein  Terpin hydrat
Codein phosphat 
100 mg
5 mg
VD-5869-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên nén 2 lớp Dexa Dexamethason  0,5 mg VD-5343-08 Viên Vỉ 40 viên nén.
Chai 500 viên nén.
Dexamethason 0.5mg Dexamethason  0.5 mg VD-5346-08 Viên Chai 500 viên nén màu trắng
Dexamethason 0.5mg Dexamethason  0.5 mg VD-5345-08 Viên Chai 500 viên nén màu tím
Dexamethason 0.5mg Dexamethason  0.5 mg VD-5347-08 Viên Chai 500 viên nén màu vàng
Dexamethason 0.5mg Dexamethason  0.5 mg VD-6693-09 Viên Chai 200 viên nén màu trắng (elíp)
Viên nén Dexa Dexamethason  0.5 mg VD-5705-08 Viên Hộp 50 vỉ x 30 viên 
Medtakan Cao khô Bạch Quả 40 mg VD-6146-08 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Clorpheniramin Clorpheniramin maleate  4 mg VD-6689-08 Viên Chai 200 viên nén
Chai 1000 viên nén
Nystatin  Nystatin 100 000 I.U VD-6689-08 Viên Hộp 1 x 12 viên nén (T/216 hộp)
Euro Texgynal Cloramphenicol
Dexamethason acetat
Nystatin
80 mg
0,5 mg
100 000 I.U
VD-7434-09 Viên Hộp 1 x 10 viên nén (T/100 hộp)
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu xanh) Cao Đinh Lăng
Cao Bạch Quả
150 mg
5 mg
VD-10020-10 Viên Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu xanh) Cao Đinh Lăng
Cao Bạch Quả
150 mg
5 mg
VD-10020-10 Viên Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu đỏ nâu) Cao đinh lăng
Cao bạch quả
150 mg
5 mg
VD-10019-10 Viên Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu đỏ nâu) Cao đinh lăng
Cao bạch quả
150 mg
5 mg
VD-10019-10 Viên Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu đỏ cam) Cao đinh lăng
Cao bạch quả
150 mg
5 mg
VD-10018-10 Viên Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim
Hoạt Huyết Dưỡng Não TADA (màu đỏ cam) Cao đinh lăng
Cao bạch quả
150 mg
5 mg
VD-10018-10 Viên Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim
Magnesi - B6 Magnesi lactat dihydrat
Vitamin B6
470 mg
5 mg
VD-11460 - 10 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao đường
Magnesi - B6 Magnesi lactat dihydrat
Vitamin B6
470 mg
5 mg
VD-10023 - 10 Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
Cynaphytol Cao đặc Actiso 0,2 g VD-12747-10 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường
Hoàn Actiso Cao đặc Actiso 2,5 g VNB-2705-05 Gói Gói 50 g hoàn cứng
Hỗn dịch uống Ladolugel Nhôm phosphat gel 20%  12,38 g VD-8442-09 Gói Hộp 26 gói x 20 g 
Thuốc uống Actiso Cao đặc Actiso 0.2 g VD-0454-06 Hộp Hộp10 ống x 10 ml dung dịch uống 
Cao Ích Mẫu Cao đặc Ích Mẫu
Hương Phụ
Cao Ngải Cứu
14,4 g
45 g
3,6 g
V453-H12-10 Chai Chai 180 ml Cao lỏng
Nước súc miệng Ladolitte Menthol
Thymol
Eucalyptol
72 mg
108 mg
162 mg
VNS-3347-07 Chai Chai 180 ml
Solugynax  Đồng Sulfat 6,25 g VNS-3345-07 Chai Chai 250 ml
Trà Thanh Nhiệt Thảo Quyết Minh
Cam Thảo
Hoa Hòe
8,5 g
1,2 g
0,3 g
VNB-4023-05 Túi Túi 50 gói x 10 g
Mát Gan Giải Độc Cỏ Tranh, Sâm Đại Hành, Lá Actiso, Cỏ Mực, Lá Dâu, Củ Sả, Cam Thảo, Ké Đầu Ngựa, Gừng, Vỏ Quýt 16 g, 8 g, 24 g, 16 g, 16 g, 8 g, 6 g, 16g, 8 g, 8 g, 420 mg, 28 mg, 92 g VD-1148-H12-10 Chai  Chai 280 ml thuốc nước
Siro Ho Bổ Phổi Bách Bộ, Bọ Mắm, Cam Thảo, Cát Cánh, Mạch Môn, Menthol, Thạch Xương Bồ, Tinh dầu Bạc Hà, Vỏ Quýt, Acid Benzoic 6,25 g; 15 g; 1,375g; 1,5 g; 6,25 g;0,025 g; 2,75 g; 0,025 ml; 2,125 g; 0,25 g; 7 ml; 110 g V086-H12-10 Chai Chai 125 ml
Trà Actiso Actiso
Cao đặc Actiso
1,65 g
0,02 g
V167-H12-10 Hộp Hộp 20 túi lọc 2 g
Trà Actiso Actiso
Cao đặc Actiso
1,65 g
0,02 g
V167-H12-10 Hộp Hộp 100 túi lọc 2 g
Trà Actiso Actiso
Cao đặc Actiso
1,65 g
0,02 g
V167-H12-10 Gói Gói 40 túi lọc 2 g
Trà Actiso Actiso
Cao đặc Actiso
1,65 g
0,02 g
V167-H12-10 Gói Gói 100 túi lọc 
Vudu-Clorpheniramin Clorpheniramin maleate  4 mg VD-10957-10 Viên Chai 500 viên nén. Chai 1000 viên nén. 
Vudu-Vitamin B1B6B12 Viatmin B1
Vitamin b6
Vitamin B12
12,5 mg
12,5 mg
12,5 mcg
VD-10960-10 Viên Hộp 30 vỉ x 10 viên nén bao phim
T-Dazer Serratiopeptidase 5 mg VD-10956-10 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
T-Dazer Serratiopeptidase 10 mg VD-10955-10 Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Kim Tiền Thảo TADA
(màu đỏ nâu)
Cao khô Kim Tiền Thảo 120 mg VD-11458-10 Viên Hộp 1 chai 100 viên bao phim
Kim Tiền Thảo TADA
(màu cam)
Cao khô Kim Tiền Thảo 120 mg VD-10953-10 Viên Hộp 1 chai 100 viên bao phim
Kim Tiền Thảo TADA
(màu xanh)
Cao khô Kim Tiền Thảo 120 mg VD-11459-10 Viên Hộp 1 chai 100 viên bao phim
LadoArginine L(+) Arginine HCl 1 g VD-10954-10 Ống Hộp 20 ống x 5 ml dung dịch uống
Cimetidin 200mg  Cimetidin  200mg  VD-6023-08 Viên  T/60hộp/20v/10
Cinarizin 25mg Cinarizin  25mg VD-6024-08 Viên T/50H/20vỉ/25
Ciprofloxacin DNA 500mg Ciprofloxacin 500mg VD-6955-09 Viên  T/100h/10vi/10
Cotrimoxazol 480mg  Sulfamethoxazol 400; Trimethoprim80. 480 mg VD-6956-09 Viên T/100h/10vỉ/20
Hoạt huyết kiện não  Cao đinh lăng150mg; Cao bạch quả 50mg   VD- 12476-10 Viên T/80H/5vỉ/20
Lincomycin 0,5g   Lincomycin 500mg VD-6026-08 Viên T/63H/10vỉ/10
Metronidazol 250mg  Metronidazol  250mg VD-6027-08 Viên T90H/20vỉ/10
Paracetamol 500mg  Paracetamol 500mg  500mg VD-6028-08 Viên T/60H/20v/10
Prednisolon 5mg  Prednisolon 5mg  5mg VD-6029-08 Viên  T/90H/20Vỉ/20
Rospycin  1,5 M.U.I   Spiramycin 1500000 UI 1500000ui VD-6963-09 Viên T/300H/2Vỉ/8
Rotundin 30mg  Rotundin  30mg VD-6051-08 Viên T/140H/10vỉ/10
Vinpocetin 5mg   Vinpocetin 5mg   5mg VD-6414-08 Viên T/300H/2vỉ/25
Vitamin B1 -B2 -B6  Vitamin B1 10mg; Vitamin B2 1mg; Vitamin B6 10mg    VD-6031-08 Viên  T/18H/50vỉ/10
Vitamin C 500mg    Acid ascorbic  500mg VD-6968-09 Viên T100H/10 vỉ/10
Berberin 10mg Berberin  10mg VD-9667-09 Viên T/400L/200
Chorlatcyn Cao Actiso, Cao mật lợn, tỏi khô, than hoạt tính   VD-12478-10 Viên T/100H/4V/10
Cloramphenicol 0,25g Cloramphenicol  250mg VD-6411-08 Viên T/70L/450
Cốm Calci gói/50gam Calci Gluconat 1.2g, Tricalci phosphat 4.4g Gói cốm 50g VD-6954-09 Gói  T/10bịch/20 
Tetracyclin 0,25g Tetracyclin 250mg   VD-6413-08 Viên T/70L/450
Vitamin B1 0,01g  Thiamin hydroclorid  10mg VD-6415-08 Viên T/600L/100
Vitamin B2 2mg Vitamin B2  2mg VD-6416-08 Viên T/600L/100
Vitamin B6 25mg  Vitamin B6 25mg VD-6417-08 Viên T/600L/100
Siro Ho Bổ phế 125ml   125ml VD-0560-06 Lọ  T/70
Đại tràng hoàn 4g    4g VD-0123-06 Gói T/48H/10 
Lyzatop  Nitơ Amin 0.09% - 0.13% VD-0125-06 ống T/24H/20
Xuyên tâm liên  1000 mg   Cao mềm xuyên tâm liên 100mg tương đương 1 dược liệu 100mg VD-11814-10 Viên T/60B/10lọ/50
Chloramphenicol 250mg Chloramphenicol 250mg   VD-3989-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Chloramphenicol 250mg Chloramphenicol 250mg   VD-4871 -08 viên Lọ 100v
EryCotrim 365mg -3g   Erythromycin stearate  125mg
+ Sulfamethoxazol  200mg
+ Trimethoprim  40mg
  VD-2904-07 gói Hộp 25gói
Erythromycin 250mg -5g Erythromycin stearate  250mg   VD-3990-07 gói Hộp 25gói
Erythromycin 250mg  Erythromycin stearate  250mg   VD-9655-09 viên Hộp 10vỉ x 10v
Erythromycin 500 mg  Erythromycin stearate   500mg   VD-3991-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Phacopigin 250mg  Metronidazol 250mg    VD-3491-07  viên Hộp 50vỉ x 10v
Phacotrim 960mg  Sulfamethoxazol 800 mg
++Trimethoprim 160mg
   VD-3200-07  viên Hộp 50vỉ x 10v
Spiramycin 0.75MIU  Spiramycin 0.75MIU     VD-5548-08  gói Hộp 20 gói
Spiramycin 1.5MIU  Spiramycin 1.5MIU     VD-5549-08  viên Hộp 2vỉ x 8v
Spiramycin 3MIU  Spiramycin 3MIU     VD-5550-08  viên Hộp 2vỉ x 10v
Tetra 500mg  Tetracyclin 500mg    VD-4420-07  viên Hộp 50vỉ x 10v
Atalzan -  V/10 Paracetamol  325mg
+ Ibuprofen  200mg
    viên Hộp10 vỉ x10v
Atalzan -  V/20 Paracetamol  325mg
+ Ibuprofen  200mg
  VD-2532-07 viên Hộp 5 vỉ x20v
Cetirizine 10mg Cetirizine 10mg   VD-9654-09 viên Hộp 10vỉ x10v
 PhacoIbu  Paracetamol  300mg
+ Ibuprofen  200mg
  VD-5546-08 viên Hộp 50vỉ x 10v
Neogodian - DM Dextromethorphan  5mg
+ Terpin hydrat  100mg
+ NatriBenzoat   50mg
  VD-2535-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Neogodian - DM Dextromethorphan  5mg
+ Terpin hydrat  100mg
+ NatriBenzoat   50mg
  VD-2535-07 viên Hộp 10vỉ x 10v
Paracetamol 500mg Paracetamol  500mg       viên Hộp 10vỉ x 10v
Paracetamol 500mg Paracetamol  500mg     VD-3198-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Pecsil  ngậm Menthol + Eucalyptol   VD-5545-08 viên Hộp 50vỉ x 10v
PhacoIdorant 200mg  Acid Mefenamid  200mg   VD-3490-07 viên Hộp 2vỉ x 10v
Phaco Paramol 3g  Paracetamol  325mg
+ Chlopheniramin  2mg
+ Vitamin B10mg
  VD-5782-08 gói Hộp 25gói
Phaco Paramol 3g " S " Paracetamol  325mg
+ Chlopheniramin  2mg
+ Vitamin B10mg
  VD-3993-07 gói Hộp 25gói
Phacofent Paracetamol  500mg
+ Chlopheniramin  4mg
  VD-4872-08 viên Hộp 50vỉ x 10v
Prednisolon 5mg Prednisolon 5mg   VD-9656-09 viên Lọ 200v,500v
Tuspi  Paracetamol  500mg
+ Caffein  25mg
+ Phenylephrin HCl 5mg
  VD-6381-08 viên Hộp 25vỉ x 4v
Tuspi 500mg Paracetamol  500mg     VD-2536-07 viên Hộp 5vỉ x 4 viên sủi
Tuspi 325mg Paracetamol  325mg     VD-9657-09 viên Lọ 100v
Tuspi 100mg Paracetamol  100mg     VD-8889-09 viên Lọ 100v
Calci B  - 10ml Calci  + Vit B1 + Vit PP   VD-6908-09 ống Hộp 24 ống
Cohepha - 10ml Vit B12, Sắt , Mangan , Đồng   VD-6909-09 ống Hộp 20 ống
Phacotrivita  Vit B1        125mg
+ Vit B6     125mg
+ Vit B12   125mcg
  VD-3199-07 viên Hộp 10vỉx10v
Phavityl -  Vit B1,B2,B5, B6 ,B12,PP,C   VD-4873-08 viên Hộp20 viên sủi
Vitamin C 500mg Acid Ascorbic   500mg   VD-2170-06 viên Hộp 50vỉ x 10v
Lọ 100v
Vitamin C 1000mg Acid Ascorbic   1000mg   VD-2171-06 viên Tube 20 viên sủi
Vitamin BComplex  Vit B1,B2,B5, B6 ,PP   VD-3201-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Lọ 100v
Vitamin B1 50mg Vitamin B1 mononitrat   VD-2169-06 viên Lọ 100v
Vitamin B1,B6,PP Vit B1      
+ Vit B6  
+ Vit PP   
  VD-9658-09 viên Hộp 10vỉ x 10v
Phaco Kemint - S Atropin Sulfat
+Magie hydroxyt
+ Nhôm hydroxyt
  VD-3992-07 viên Hộp 5 vỉ x 20v
Phaco Parecaps  2mg  Loperamid  2mg   VD-3994-07 viên Hộp 50vỉ x 10v
Phaco Parecaps  2mg  Loperamid  2mg   VD-3995-07 viên Hộp 50vỉ x 15v
Phaphaca 500mg Mebendazol  500mg   VD-3996-07 viên Hộp 1v
Oresol 27.9g NaCl . KCl . Glucose   VD-7656-09 gói  
Sorbitol 5g -  Sorbitol  5g   VD-5547-08 gói Hộp 25gói
Cosinmin 50mg Berberin 50mg   VD-10564-10 viên Lọ 100v
Cồn 900 Ethanol   VS-4689-09 lọ Lọ 60ml
Cồn bạc hà 2% - 60ml Tinh dầu bạc hà
  VD-7655-09 lọ Lọ 60ml
Creme.Kelac -  5g  Ketoconazol    VD-2556-09 tube Tube 5g
Vaselin 20g Vaselin    VD-4692-09 lọ Lọ 20g
Oxy gìa 10V  Oxy gìa đđ 30%   VNS-3120-07 lọ Lọ 50ml
Thuốc đỏ 1% -20ml Mercurocrom   VS-4690-09 lọ Lọ 20ml
Phacogyno 160ml Đồng sulfat , Acid boric   VS-4691-09 lọ Lọ 160ml
Phacogyno 90ml Đồng sulfat , Acid boric   VS-4691-09 lọ Lọ 90ml
Povidone Iodine 10%-20ml Povidone Iodine    VNS-3121-07 lọ Lọ 20ml
Povidone Iodine 10%-90ml Povidone Iodine    VNS-3121-07 lọ Lọ 90ml
Kharsin MR Clarithromycin
 250 mg
VD-4142-07 viên 3 vỉ x10 viên
Clarithromycin Clarithromycin 
 250 mg
VD-3626-07 viên 3 vỉ x10 viên
Salustin CR Salbutamol    4 mg VD-4143-07 viên 5 vỉ x10 viên
Vell Ibuprofen  200 mg VD-5013-08 viên 3 vỉ x10 viên
Ludin Roxithromycin 
150 mg
VD -5267-08 viên 3 vỉ x10 viên
Glupin CR Glipizide  5 mg VD-6563-08 viên 3 vỉ x10 viên
Ibartain MR Irbesartan  150 mg VD -7792-09 viên 3 vỉ x10 viên
Aprodin  Alfuzosin hydrochloride  3,75 mg QLĐB-148-10 viên 3 vỉ x10 viên
Tramsustain CR Trimetazidine dihydrochloride  35 mg QLĐB-150-10 viên 3 vỉ x10 viên
Tramsustain  Trimetazidine dihydrochloride 35 mg QLĐB-149-10 viên 3 vỉ x10 viên
Adoor LA
(Avensa LA)
Nifedipine  30 mg VD-11340-10 viên 3 vỉ x10 viên
Felutam  Felodipine  5 mg VD-12000-10 viên 3 vỉ x10 viên
Glidin MR Gliclazide  30 mg VD-12643-10 viên 3 vỉ x10 viên
Mohero CR Isosorbide Mononitrate  30 mg QLDB-216-10 viên 3 vỉ x10 viên
Aroth Atorvastatine  10 mg VD-13172-10 viên 3 vỉ x10 viên
Avensa LA Nifedipine  60 mg VD-13173-10 viên 3 vỉ x10 viên
Vibiho Triprolidine HCl, Pseudoephedrin HCL, Codein phosphat 1.25mg,30mg,10mg VD-13676-10 viên 3 vỉ x10 viên
Dinbao XL Oxybutynin HCL  10 mg VD-14875-11 viên 3vỉ x10 viên
Fioter Fenofibrat  160 mg VD-14876-11 viên 3 vỉ x10 viên
Locarni Levocarnitin 330 mg VD-14877-11 viên 3 vỉ x10 viên
Claforan 1g Natri cefotaxim      1g GC-0041-07 lọ Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột+ 1 ống 4ml nước cất
Coltramyl 4mg Thiocolchicoside        4mg VD-6552-08 viên Hộp 1 vỉ x 12 viên nén
Cortibion 8,2g Dexamethason acetat   Cloramphenicol      4mg   160mg VD-6553-08 lọ Hộp 1 lọ 8g kem thoa da
Di-Antavic Dextropropoxyphen HCl   Paracetamol          30mg   400mg VD-6554-08 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Idarac 200mg Floctafenin         200mg VD-6555-08 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Moriamin Forte L-Leucin, L-Isoleucin, Lycine, L-Phenylamin, L-Threonin, L-Valin, L-Tryptophan, L-Methionin, Vitamin B1, B2, B5, B6...   VD-6556-08 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên nang;  Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Rulid 150 mg Roxithromycin 150mg 150mg VD-6557-08 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
Raceca 100mg Racecadotril    100mg 100mg VD-8299-09 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Azissel 250mg Azithromycin       250mg 250mg VD-8296-09 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên nang
Sinuflex Phenyephrin        10mg Clorpheniramin maleate   2mg 10mg   2mg VD-9790-09 viên Hộp 2 vỉ x 12 viên bao phim
Sinuflex P Paracetamol       500mg       Phenylephrin      10mg Clorpheniramin maleat 2mg 500mg 10mg   2mg VD-9791-09 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim
Mecasel 7,5mg Meloxicam      7,5mg VD-9781-09 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Mecasel 15mg Meloxicam       15mg VD-9780-09 viên Hộp 2 vỉ x 10 viên nén
Lipirus 20mg Atorvastatin      20mg VD-9779-09 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Diabesel 500mg Metformin hydroclorid  500mg VD-9775-09 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
Diabesel 850mg Metformin hydroclorid  850mg VD-9776-09 viên Hộp 3 vỉ x 20 viên bao phim
Bactevo 500mg Levofloxacin     500mg VD-9771-09 viên Hộp 1 vỉ x 10 viên bao phim
Omesel 20mg Omeprazole        20mg VD-9782-09 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
Roceta 500mg Paracetamol       500mg VD-9784-09 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Roceta F Paracetamol                      Loratadine                 Dextromethorphan HBr  500mg 5mg   15mg VD-9786-09 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim
Rousbevit B1 + B6 + B12  125mg 125mg   125mg VD-9789-09 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên bao phim
Rotrizin 10mg Cetirizine dihydrocloride  10mg VD-9788-09 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim
Bustidin 20mg Trimetazidine hydrocloride  20mg VD-11320-10 viên Hộp 2 vỉ x 30 viên bao phim
Dermabion 10g Dexamethason acetat       Clindamycin phosphat  5mg   118,8mg VD-8298-09 túyp Hộp 1 tuýp 10g kem thoa da
Casalmux Carbocistein                       Salbutamol sulphat     250mg   1mg VD-8297-09 gói Hộp 20 gói x 2g thuốc bột uống
Raceca 30mg Racecadotril           30mg VD-8300-09 gói Hộp 20 gói x 3g thuốc bột uống
Tridisel Biphenyl dimethyl dicarboxylate  25mg VD-11325-10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên nang
pms-Opxil 250mg  Cephalexin 250mg VD-3844-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Opxil 500mg  Cephalexin 500mg VD-3847-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Opxil 250mg  Cephalexin  250mg VD-3846-07 Gói Hộp/12gói
pms-Pharmox 250mg Amoxicillin 250mg VD-3850-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Pharmox 500mg  Amoxicillin 500mg VD-3852-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Pharmox 250mg  Amoxicillin  250mg VD-3851-07 Gói Hộp/12gói
pms-Azimax 500mg Azithromycin 500mg VD-4744-08 Viên Hộp/1 vỉ x 3v
pms-Cefadroxil 250mg  Cefadroxil 250mg VD-6264-08 Gói Hộp/12gói
pms-Ciprofloxacin 500mg        Ciprofloxacin 500mg VD-5919-08 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
pms-Claminat 1g      Amoxicillin         
Acid Clavulanic 
875mg
125mg
VD-4747-08 Viên Hộp/2 vỉ x 7v
pms-Claminat 625mg           Amoxicillin
Acid Clavulanic 
500mg 
125mg
VD-4748-08 Viên Hộp/2 vỉ x 7v
pms-Claminat 500/62.5mg       Amoxicillin
Acid Clavulanic 
500mg
62.5mg
VD-5142-08 Gói Hộp/12gói
pms-Claminat 250/31.25mg          Amoxicillin
Acid Clavulanic
250mg 
31.25mg
VD-5141-08 Gói Hộp/12gói
pms-Cotrim 480      Sulfamethoxazol
Trimethoprime 
400mg
80mg
VD-4749-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Cotrim 960      Sulfamethoxazol          
Trimethoprime 
800mg
160mg
VD-4750-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Imeclor 125        Cefaclor  125mg VD-4753-08 Gói Hộp/12gói
pms-Imeclor 250          Cefaclor  250mg VD-4754-08 Viên Hộp/1 vỉ x 12v
pms-Imedroxil 500         Cefadroxil  500mg VD-4755-08 Viên Hộp/1 vỉ x 12v
pms-Ofloxacin 200mg   Ofloxacin  200mg VD-5920-08 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
pms-Roxithromycin 150 Roxithromycin  150mg VD-5921-08 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
pms-Zanimex 250mg  Cefuroxime  250mg VD-4760-08 Viên Hộp/2 vỉ x 5v
pms-Zanimex 500mg      Cefuroxime 500mg VD-4761-08 Viên Hộp/2 vỉ x 5v
pms-Cedipect  Guaifenesin
Codein phosphat 
100mg
10mg
VD-4746-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Loratadin 10mg       Loratadin  10mg VD-5731-08 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
pms-Moprazol
     Viên nang       
Omeprazol  20mg VD-5922-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Probio  Lactobacillus
acidophyllus
10 9 VD-4757-08 Gói Hộp/14gói
pms-Mexcold 325mg  Paracetamol  325mg VD-4756-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
pms-Mexcold 500mg  Paracetamol  500mg VD-5732-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Piropharm 20mg  Piroxicam 20mg VD-5733-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Bvit 1 250mg  Vitamin B1  250mg VD-6263-08 Viên Chai/200v
pms-Centrivit
     Viên nang         
Đa vitamin   VD-6265-08 Viên Chai/30v
pms-Centrivit Softcaps  Đa vitamin   VD-6266-08 Viên Hộp/12 vỉ x 5v
pms-Divacal Ca gluconolactat          
Ca carbonat 
2940mg
300mg
VD-4751-08 Viên Tube/20v
pms-Imecal  Calcitriol 0,25mcg VD-4752-08 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
pms-Rolivit Ferrous fumarat
Acid folic
Vitamin B12
162mg
 0,75mg
 7,5mcg
VD-4758-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-B1B6B12  Thiamin mononitrat
Pyridoxin HCl
Vitamin B12 
125mg          
125mg
125mcg
VD-5918-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-B1B6B12  Thiamin mononitrat
Pyridoxin HCl
Vitamin B12 
125mg
125mg
125mcg
VD-4745-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Atorvastatin 10mg  Atorvastatin  10mg VD-7531-09 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
pms-Alu P Gel
     Nhủ dịch         
Aluminium phosphat gel 20%            12.38g VD-6775-09 Gói Hộp/26gói
pms-Doxyclin 100mg  Doxycyclin 100mg VD-10246-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Nifedidin 10mg  Nifedipin 10mg VD-11611-10 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
pms-Alimazin 5mg Trimeprazin 5mg VD-11062-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Dexipharm 15mg  Dextromethorphan HBr 15mg VD-10245-10
VD-10244-10
Viên Hộp/20 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Dexipharm 5mg  Dextromethorphan HBr 5mg VD-10240-10 Viên Chai/200v
pms-Imecystin 200 Acetylcystein  200mg VD-10247-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Lansoprazol 30  Lansoprazol 30mg VD-11609-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Lopradium 2mg  Loperamid HCl  2mg VD-10241-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Cobifen  Paracetamol
Vitamin C 
200mg
200mg
VD-10242-10 Gói Hộp/25gói
pms-Cobimol  Paracetamol            Chlorpheniramin maleat  100mg
2mg
VD-10243-10 Gói Hộp/25gói
pms-Mexcold 500 hồng dài   Paracetamol 500mg VD-10255-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
pms-Mexcold plus Paracetamol
Caffein 
500mg
65mg
VD-10257-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Mexcold 500  Paracetamol 500mg VD-10250-10
VD-10251-10
VD-10252-10
VD-10253-10
VD-10254-10
Viên

Chai/200v

Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Mexcold 650mg  Paracetamol  650mg VD-10256-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Mexcold 150mg  Paracetamol  150mg VD-10248-10 Gói Hộp/12gói
pms-Nymxin  Paracetamol
Codein bazơ
500mg 
10mg
VD-10258-10
VD-10259-10
Viên Chai/200v
Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Maxgo Lutein  Lutein
Zeaxanthin
Vitamin A
Vitamin E
2,5mg
0,5mg
1.000UI
100UI
VD-11610-10 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
Chai/30v
pms-Centrivit Đa vitamin   VD-13428-10 Viên Tube/10v
pms-Chlorpheniramin 4mg  Chlorpheniramin maleat 4mg VD-11607-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
pms-Imephase 850 Metformin HCl  850mg VD-11063-10 Viên Hộp/2 vỉ x 15v
pms-Imelazide 80mg  Gliclazide  80mg VD-11608-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
pms-Lipisans 300           Fenofibrate  300mg VD-11614-10 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
pms-Cetirizin 10          Cetirizin  10mg VD-12297-10 Viên Hộp/5 vỉ x 10v
pms-Sparenil 40     Alverin citrat 40mg VD-11613-10 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
pms-Centrivit Ginseng Đa vitamin   VD-11606-10 Viên Hộp/12 vỉ x 5v
pms-Mexcold 200    Paracetamol  200mg VD-10249-10 Viên Chai/200v
Opxil 500 SA
     Viên nang           
Cephalexin  500mg VD-12861-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Pharmox 500 SA
     Viên nang         
Amoxicillin 500mg VD-12865-10 Viên Chai/100v
Pharmox 500 SA
     Viên nang            
Amoxicillin  500mg VD-12864-10
VD-12866-10
Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Nucofed
     Viên nang           
Codein bazơ
Pseudoephedrin HCl 
10mg
30mg
VD-1664-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Nicol Fort
     Viên nang            
Paracetamol
Codein bazơ
Trimeprazin tartrat 
500mg
10mg
2.5mg
VD-1907-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
Dexipharm 15
     Viên bao            
Dextromethorphan HBr  15mg VD-2851-07 Viên Hộp/20 vỉ x 10v
Chai/500v
Mexcold 100mg  Paracetamol  100mg VD-2444-07 Viên Chai/500v
Cent'housand  Vitamin C  1000mg VD-3419-07 Viên Tube/10v
Doubvit  Vitamin B1
Vitamin B6 
250mg
250mg
VD-2853-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
Bvit 6 250mg  Vitamin B6  250mg VD-5445-08 Viên Chai/200v
Centrivit Ginseng  Vitamin và khoáng chất   VD-5730-08 Viên Hộp/12 vỉ x 5v
Ginkgo biloba 40mg  Cao ginkgo biloba  40mg VD-6259-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Antiho  Tinh dầu tràm
Tinh dầu gừng
Tinh dầu tần
100mg
1mg
0,6mg
VD-4739-08 Viên Hộp/5 vỉ x 10v
Alimazin 5mg Trimeprazin bazơ  5mg VD-9440-09 Viên Chai/200v
Benca 500mg  Menbendazol  500mg VD-7992-09 Viên Hộp/1 vỉ x 1v
Cimetidin 300  Cimetidin  300mg VD-9442-09 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Andol Fort  Paracetamol 
Pseudoephedrin 
Loratadin
500mg
30mg
5mg
VD-8663-09 Viên Hộp/25 vỉ x 4v
Andol S  Paracetamol
Phenylephrin               Chlorpheniramin maleat
500mg
4mg
10mg
VD-7525-09 Viên Hộp/25 vỉ x 20v
Dexan 0.5mg  Dexamethasone 0.5mg GC-0092-09 Viên Vỉ/40v
Bvit 1 100mg  Vitamin B1 100mg VD-7993-09 Viên Chai/200v
Bvit 6 125mg    Vitamin B6  125mg VD-7994-09 Viên Chai/200v
AC Mexcold  Paracetamol
Chlorpheniramin maleat
325mg
2mg
VD-12295-10
VD-10233-10
Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
Do Parafen Fort    Paracetamol
Ibuprofen              Diphenhydramin 
650mg
200mg
12.5mg
VD-12859-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Vitamin C 500       Vitamin C 500mg VD-11616-10 Viên Chai/200v
Azimax 250           Azithromycin 250mg VD-13425-10 Viên Hộp/1 vỉ x 6v
Zanimex 125mg        Cefuroxime 125mg VD-13438-10 Gói Hộp/10gói
Imexim 50mg         Cefixime 50mg VD-13436-10 Gói Hộp/12gói
Imexim 100mg           Cefixime 100mg VD-12860-10 Gói Hộp/12gói
Imexim 100mg         Cefixime 100mg VD-13434-10 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
Imexim 200mg        Cefixime 200mg VD-13435-10 Viên Hộp/2 vỉ x 10v
Prednison 5mg           Prednison 5mg VD-12200-10 Viên Chai/200v
Andol Blue       Paracetamol 500mg VD-10234-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Mexcold 80mg      Paracetamol 80mg VD-11059-10 Viên Hộp/2 vỉ x 5v
Mexcold 150mg          Paracetamol  150mg VD-11058-10 Viên Hộp/2 vỉ x 5v
Imecystin 200mg          Acetylcystein 200mg VD-11603-10 Gói Hộp/30gói
Mexcold 80mg    Paracetamol 80mg VD-11604-10 Gói Hộp/12gói
Andol Fort Ex        Paracetamol
Caffein
500mg
65mg
VD-12858-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
ABL-Cefotaxime 1g  Cefotaxime 1g VD-7817-09 Lọ Hộp/1 lọ
Zanimex-Dobfar 750mg Cefuroxime 750mg VD-7818-09 Lọ Hộp/1 lọ
Ceftazidime-Dobfar 1g  Ceftazidime 1g VD-7816-09 Lọ Hộp/1 lọ
Imetoxim 1g  Cefotaxime 1g VD-13432-10 Lọ Hộp/1 lọ
Zanimex 750mg  Cefuroxime 750mg VD-13439-10 Lọ Hộp/1 lọ
Biolactyl  Lactobacillus acidophyllus
Lactobacillus bulgaricus
50mg VD-13426-10 Gói Hộp/14gói
Spasless  Phloroglucinol dihydrat
Trimethyl phloroglucinol 
80mg

80mg
VD-2451-07 Viên Hộp/3 vỉ x 10v
Calci D Ca glubionat
Vitamin D3
500mg
200UI
VD-11600-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Hộp/10 vỉ x 15v
Chai/100v
Chlorpheniramin maleat 4mg  Chlorpheniramin maleat  4mg VNB-4087-05 Viên Vỉ/20v
Chai/200v
Chai/1.000v
Chlorpheniramin maleat 4mg         Chlorpheniramin maleat  4mg VNB-4088-05 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chlorpheniramin maleat 4mg     Chlorpheniramin maleat  4mg VD-13427-10 Viên Hộp/10 vỉ x 20v
Chai/1.000v
Magnesi B6        Mg lactat dihydrat
Vitamin B6
470mg
5mg
VD-12296-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Nicofort       Nicotinamid 500mg VD-3843-07 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/100v
Paracetamol 200mg   Paracetamol 200mg VD-1439-06 Viên Chai/100v
Paracetamol 200mg (mùi dâu)          Paracetamol 200mg VD-2857-07 Viên Chai/100v
Paracetamol 325mg
     Viên bao            
Paracetamol 325mg VD-1440-06 Viên Chai/100v
Paracetamol 325mg (mùi dâu)
     Viên bao            
Paracetamol 325mg VD-2858-07 Viên Chai/100v
Paracetamol 500mg (hồng)
     Viên bao           
Paracetamol 500mg VD-1258-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
Paracetamol 500mg (trắng)
     Viên bao          
Paracetamol 500mg VD-1259-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
Paracetamol 650mg
     Viên bao           
Paracetamol 650mg VD-0937-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/200v
Prednison 5mg
     Viên bao           
Prednisone 5mg GC-0090-09 Viên Chai/1.000v
Triamicin F  Paracetamol
Phenylephrin hydrochlorid
Chlorpheniramin maleat
650mg
10mg

4mg
VD-5734-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Vitamin A&D  Vitamin A
Vitamin D3
5000UI
400UI
VD-11065-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/100v
Vitamin B1 100mg      Vitamin B1 100mg VD-0939-06 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Vitamin B6 125mg        Vitamin B6  125mg VD-13429-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chlorpheniramin 4mg (2 lớp)  Chlorpheniramin maleat  4mg VD-11056-10 Viên Chai/500v
Dexa 0,5mg (2 lớp) Dexamethasone acetat  0,5mg GC-0088-09 Viên Chai/500v
Dexa 0,5mg
Dexamethasone acetat 0,5mg GC-0097-10 Viên Chai/200v
Prednison 5mg          Prednisone 5mg GC-0093-09 Viên Chai/500v
Prednison 5mg (2 lớp) Prednisone 5mg GC-0089-09 Viên Chai/500v
Prednison 5mg           Prednisone 5mg GC-0098-10 Viên Chai/200v
Imedroxil 250mg         Cefadroxil  250mg VD-1430-06 Gói Hộp/10gói
Napocef 200            Ofloxacin 200mg VD-6774-09 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Biodroxil 250mg           Cefadroxil 250mg VD-11055-10 Gói Hộp/12gói
Ospamox 250mg     Amoxicillin 250mg VD-11060-10 Gói Hộp/12gói
Ospexin 250mg          Cephalexin 250mg VD-11061-10 Gói Hộp/12gói
Ospamox 250mg       Amoxicillin 250mg VD-10237-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Ospamox 500mg        Amoxicillin 500mg VD-10238-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Servamox 250mg    Amoxicillin 250mg VD-0507-06 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Servamox 500mg           Amoxicillin 500mg VD-12868-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Ospexin 250mg            Cephalexin 250mg VD-1437-06 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Ospexin 500mg          Cephalexin 500mg VD-1438-06 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Servispor 250mg        Cephalexin 250mg VD-11064-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Servispor 500mg Cephalexin 500mg VD-12870-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Servicillin 500mg  Ampicillin 500mg VD-12869-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
Standacillin 500mg Ampicillin 500mg VD-10261-10 Viên Hộp/100 vỉ x 10v
PZA 500mg Pyrazinamid  500mg VD-7532-09 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Servigesic 500mg             Paracetamol  500mg VD-7999-09 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Temol 500mg Paracetamol 500mg VD-8001-09 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Anticid  Ca carbonat 500mg VD-7991-09 Viên Chai/500v
ABAB 325mg  Paracetamol 325mg VD-5443-08 Viên Chai/1.000v
ABAB 500mg             Paracetamol 500mg VD-6258-08 Viên Chai/500v
ABAB 500mg  Paracetamol 500mg VD-5135-08 Viên Chai/500v
Paracetamol 500mg  Paracetamol 500mg VD-14312-11 Viên Chai/500v
Paracetamol 500mg (chữ D)  Paracetamol  500mg VD-14313-11 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Advan  Paracetamol
Codein
500mg
10mg
VD-11599-10 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Pialpax  Meprobamat
Valerian 0.4%
100mg
100mg
VD-7530-09 Viên Hộp/4 vỉ x 10v
Imelym           Al hydroxid
Mg hydroxid
Simethicon
400mg
400mg
30mg
VD-8664-09 Viên Chai/150v
Imetamin           Betamethason
Dexchlorpheniramin 
0.25mg
2mg
VD-10236-10 Viên Chai/500v
Mexcold 325mg (2 lớp)          Paracetamol 325mg VD-1432-06 Viên Hộp/25 vỉ x 20v
Multivitamin      Đa vitamin   VD-11605-10 Viên Chai/120v
Cepmox 250            Amoxicillin  250mg VD-5136-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
Cepmox 500         Amoxicillin 500mg VD-5137-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
Imexin 250mg      Cephalexin 250mg VD-5139-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v
Imexin 500mg      Cephalexin 500mg VD-5140-08 Viên Hộp/10 vỉ x 10v
Chai/500v