| Erythromycin | Ery - Mekophar | Uống, gói 250mg | Hộp 30 gói x 2,5g |
| Fenofibrate | Fenbrat 100mg | Uống viên 100mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Furosemid | Furocemid | Tiêm, ống 20mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Furosemid | Furosemid 40mf | Uống, viên 40mg | Hộp 300 viên |
| Galantamin | Paralys 2,5mg/ml | Tiêm; ống 2,5mg/1ml | Hộp 10 ống |
| Gentamycin | Gentamycin 40 mg | Tiêm, ống 40mg | Hộp 10 ống |
| Gentamycin | Gentinex 0,3% | DD nhỏ mắt: Lọ 0,3% - 5ml | Hộp 1 lọ |
| Gentamycin | Zency | Tiêm, ống 80mg | Hộp 10 ống x 2 ml |
| Ginkgo biloba | Thekan | Uống, viên 40mg | Hộp 60 viên |
| Ginkgo biloba + 11vitamin+7khoáng chất | Pharneton G | Uống, viên nang mềm | Vỉ 15 viên |
| Ginkgo biloba | Bilokan | Uống, viên 40mg | Hộp 30 viên |
| Ginkgo biloba Extra 80mg | Vistakan | Hống, viên nang mềm 80mg | H/3 vỉ x 10 viên |
| Ginkgo biloba 40mg + Vitamin A, C , E, B1 , B6 | Bravine | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Ibasamin | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Glucosamin 250mg | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Glucosamin (Sulfat) | Epoglu | Uống, viên 250 mg | Hộp/100 viên |
| Glucose | Glucose 10% | Tiêm truyền,chai 10%, 500ml | Hộp 20 chai |
| Glucose | Glucose 30% | Tiêm truyền; ống 30%, 5ml | 50 ống/hộp |
| Glucose + Natri clorid + Natri citrat | Oresol 27,5g | Uống, gói 27,5g | Hộp 100 gói |
| Glucose | Glucose 5% | Tiêm truyền, chai 5%,500ml | Hộp 20 chai |
| Glycyl funtumin (hydroclorid) | Aslem | Tiêm; ống 0,3mg/1ml | Hộp 10 ống |
| Griseopulvin | Mỡ Griseofulvin | Dùng ngoài: tuýp 10 g | Hộp 1 tuýp |
| Haloperidol | Haloperidol | Uống; viên 1,5mg | Hộp 50 viên |
| Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500UI | SAT | Tiêm, ống 1500IU | Hộp 20 ống |
| Kali clorid | Kaliclorid 10% | Tiêm, ống 1g/10ml | Hộp 10 ống |
| Ketoconazol | Ketoconazol | Uống, viên 200mg | Hộp 10 viên |
| L - Arginin hydroclorid | Newliverdine | Uống, viên nang mềm 200 mg | H/12 vỉ x 5 viên |
| L - Ornithin L - Aspatat | Mezathin | Viên nang uống 500mg | Hộp 60 viên nang mềm |
| Levomepromazin | Levomepromazin | Uống, viên 25mg | Lọ 100 viên |
| Lidocain (hydroclorid) | Ldocain 2% | Tiêm, ống 2%/2ml | Hộp 100 ống |
| Loratadin | Clanoz | Uống, viên 10mg | Hộp 20 viên |
| Manitol | Manitol 20% | Tiêm truyền, 20% chai 250ml | Hộp 30 chai |
| Mangiferin | Mangoherpin | Uống, viên 100mg | Hộp 20 viên |
| Mangiferin | Mangohepin 2% | Dùng ngoài, tuýp 2%/5g | Hộp 1 tuýp |
| Mangiferin | Mangohepin 5% | Dùng ngoài, tuýp 5%/5g | Hộp 1 tuýp |
| Magnesi sulfat | Magiesulfat 15% | Tiêm, ống 15%/10ml | Hộp 10 ống |
| Mebendazol | Mebendazol 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 1 viên |
| Meloxicam | Zival | Uống; viên 7,5mg | Vỉ 10 viên bao phim |
| Metformin | Glucofast | Uống, viên 850mg | 4 vỉ x 15 viên |
| Metformin HCl | Glucofine | Uống, viên 500mg | Hộp/5 vỉ x 10 viên |
| Methyl prednisolon | Soli- medon | Tiêm lọ 40mg | Hộp 1 lọ |
| Methyl Prednisolon | Tomethrol 4mg | Uống, viên 4mg | Hộp 30 viên |
| Methyl Prednisolon | Zentoprednol 16 | Uống, viên 16 mg | Hộp 30 viên |
| Metronidazol | Metronidazol | Tiêm truyền, chai 500mg/100ml | Hộp 1 chai TT |
| Metronidazol | Metronidazol | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Metronidazol+Miconazol | Cindem | Viên đặt 500mg +100mg | Hộp 14 viên |
| Metronidazol + Acetylspiramycine |
Sansvigyl | Uống, viên nén 125mg +100mg | Hộp 20 viên |
| Vit A 1000UI, Vit D3 200UI, Vit B1 1mg, Vit B6 1mg, Vit PP 5mg, Vit C 30mg, Vit B2 1mg, Vit B5 1mg, Mg 3mg, Zn 0,15mg, Mn 0,02mg, Ca 35mg, Fe 3,4mg, Cu 1mg, KI 0,0026mg. | Usaton | Viên uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Mỡ Tetracyclin 1% | Tetracyclin 1% | Dùng ngoài | Hộp 100 tuýp |
| Multivitamin | Amovita | Uống, viên | Hộp 60 viên |
| Multivitamin | Hommax | Multivitamin + Lysin15mg + Taurin10mg + Muối khoáng | Hộp 20 viên |
| Multivitamin | Fokids | Uống, Siro 100ml | Lọ 100 ml |
| Multivitamin (9 vit) | Talovite | Uống | Hộp 30 nang mềm |
| Multivitamin | Capharcomin | Viên nang mềm uống | Hộp 60 viên |
| Natri clorid | Natriclorid 0,9% | Thuốc nhỏ mắt, lọ 0,9%/10ml | Hộp 1 lọ |
| Natri clorid | Sodium Chloride 0.9% | Tiêm truyền, chai 0,9%, 500ml |
Hộp 20 chai |
| Natri clorid | Natriclorid 0,9% | Dùng rửa, chai 0,9%, 500ml | Hộp 25 chai |
| Natri clorid | Natriclorid 0,9% | Tiêm truyền 0,9%, 500ml | Hộp 20 chai |
| Natri hydrocarbonat | Natrihydrocarbonat 1,4 | Tiêm truyền, chai 500ml, 1,4% | Hộp 20 chai |
| Neomycin sulfate + Polymicin | Vaginapoly | Đặt âm đạo, viên trứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên |
| Nước cất pha tiêm | Nước cất | Tiêm, ống 5ml | Hộp 50 ống cổ bồng |
| Nước cất pha tiêm | Nước cất | Tiêm, ống 5 ml | Hộp 100 ống |
| Nước ôxy già đậm đặc 30% | Oxy già 3% | Dùng ngoài | Hộp 30 lọ |
| Nifedipin | Trafedin | Uống, viên 10mg | Hộp 30 viên |
| Nifedipin | Nifedipin | Viên uống 10mg | vỉ 10 viên |
| Nitroglycerin | Limitral | Uống viên 2,5mg | V/15 H/60 |
| Nystatin+ metronidazol | Merynal- V | Đặt âm đạo, viên | Hộp 12 viên |
| Ofloxacin 200 mg | Ofloxacin 200mg | Uống, viên 200 mg | Hộp/1 vỉ x 10 viên |
| Omeprazol | Helinzole | Uống, viên 20mg | Hộp 24 viên |
| Omeprazol | Dafrazol | Uống, viên 20mg | Hộp 14 viên |
| Oxacilin | Euvioxin | Uống, viên 500mg | Vỉ 10 viên |
| Oxacillin | Oxacilin 1g | Tiêm lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Oxytocin | Vintocin 5IU | Tiêm, ống 5IU/ml | Hộp 10 ống |
| ORESOL | Oresol | Bột uống, gói 20,5g | Hộp 100 gói |
| Oresol hương cam | Oresol - II | Uống; gói 4,15g | Hộp 40 gói |
| Papaverin hydroclorid | Papaverin 40mg l1000 | Uống, viên 40mg | Lọ 1000 viên |
| Papaverin hydroclorid | Paparin 40mg | Tiêm, ống 40mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Paracetamol | Propara 450mg | Tiêm, ống 450mg/3ml | Hộp 10 ống |
| Paracetamol | Paracetamol 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 200 viên |
| Paracetamol (sủi bọt) | Mypara 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 4 vỉ x 4 viên |
| Paracetamol | Dopagan-Effervescent | Uống, gói 150mg | Hộp 12 gói |
| Paracetamol | Hapacol Blue | Uống, viên 500mg | Hộp/100 viên |
| Paracetamol | Viramol 1000 mg | Tiêm truyền, chai 100ml | Chai 100ml |
| Paracetamol +Vitamin C 75 mg | Hapacol Kids | Uống, gói 150mg + 75mg | Hộp 25 gói |
| Paracetamol 325mg+ Clopheniramin 4mg | Coflumine | Uống, viên nang | Hộp 100 viên |
| Paracetamol + Clorpheniramin + Vitamin B1 | Babyplex | Uống, gói bột 325mg + 2mg + 10mg | Túi 10 gói |
| Paracetamol+dextromethophan+Loratadin | Rhomezin | Uống, Viên | Hộp 100 viên |
| Paracetamol+dextromethophan+Loratadin | Ravonol | Uống, Viên 500mg+15mg+5mg | Hộp 100 viên |
| Paracetamol 500mg + Codein 30mg (sủi bọt) | Napharangan- codein | Uống, viên sủi | Hộp 16 viên |
| Penicilin (NL C.Âu ) | Penicilin V-K 1MUI | Uống, viên 1000000UI | 5 vỉ x 10 viên |
| Perindopril | Toversin 4mg | Uống, viên 4mg | Hộp 30 viên |
| Perindopril + Indapamid | Savi Dopril Plus | Uống, viên 4mg+1,25mg | Hộp 30 viên |
| Phenoxy methylpenicilin | Penimid | Uống, viên bao phim 1000000 IU | Vỉ 10 viên |
| Phloroglucinol 40 mg, Trimetylploroglucino 0,03mg | Spasless | Dung dịch tiêm | Hộp 06 ống |
| Piracetam | Noopi | Tiêm, ống 1g | Hộp 10 ống |
| Piracetam | Piracetam | Uống, viên 400mg | Hộp 100 viên |
| Piroxicam | Piroxicam 20mg | Uống, viên 20mg | Hộp 100 viên |
| Piroxicam | Fenidel | Tiêm ống 20mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Povidone iodine | Povidin 10% | Dùng ngoài, 10%, 125ml | Hộp 48 lọ |
| Ranitidin | Vintex | Tiêm, ống 50mg | Hộp 10 ống |
| Relinol acetat2500IU, Tocopheryl Acetat 10mg, Riboflavin 2mg, Nicotinamid 18mg, Cholecalcalciferon 200UIThiamin nitrat 5mg, Pyridocin HCL2mg,Acid ascorbic 3mg…tá dượcvừa đủ 1g | Emingaton | Uống, viên nang mềm màu nâu, 500IU+10mg+2mg+18mg+200IU+5mg+30mg. | Hộp/30 viên |
| Ringer lactat | Lactat Ringer | Tiêm truyền, chai 500ml | Hộp 20 chai |
| Sắt sulfat + folic acid | Adhema | Uống | Hộp 30 viên |
| Sắt sulfat + Vit B9 + Vit B12 | Hemovit | Uống, viên 162mg+0,75mg+ 10mcg | Vỉ 10 viên |
| Sắt fumarat + acid folic + B12 | Tophem | Uống, viên 162mg+0,75mg+ 7,5mg | Vỉ 10 viên |
| Salbutamol sulfat | Vinsalmol | Tiêm; ống 0,5mg | Hộp 6 ống |
| Salbutamol sulfat | Salbutamol 2mg | Uống, viên 2mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Salbutamol | Salbutamol 4mg | Viên uống 4mg | Vỉ 10 viên |
| Serratiopeptidase | Serata | Uống, viên 10mg | Hộp 100 viên |
| Serratiopeptidase | Inflazym | Uống, viên bao phim 10mg | hộp 50 viên |
| Sorbitol | Sorbitol 3% | Dung dich rửa dạ dày | Can 5 lit |
| Sorbitol | Sorbitol 5g | Uống, gói 5g | Hộp 25 gói |
| Sorbitol+ Natri citrat | Bibolax 8g | Tube thụt 8g | Hộp 10 tube |
| Spiramycin + metronidazol | Naphacogyl | Uống, viên | Hộp 20 viên |
| Sulfamethoxazol + trimethoprim | Babytrim new | Uống, gói 200mg + 40mg | Hộp 30 gói |
| Terpin hydrat 100mg + Codein 10mg |
Terpin Codein 10 | Uống, 100mg +10mg | Hop 10 vi x 10 vien |
| Terpin hydrat 100mg + Codein - Five |
Terpincodein - Five | Uống, viên 100mg | Hộp 20 vỉ x 10 viên nang hạt cải |
| Theophylin | Theophylin | Uống, viên 100mg | Lọ 900 viên |
| Tobramycin | TOBRALYR | Thuốc nhỏ mắt 3% | Hộp 1 lọ |
| Tolperison | Midopeson | Uống, viên 50mg | Viên 50mg |
| Tranexamic acid | Cammic | Tiêm, ống 250mg/5ml | Hộp 10 ống |
| Trihexyphenidyl (hydroclorid) | Danapha Trihex | Uống, viên 2mg | Lọ 100 viên |
| Trimetazidin | Cadivastal 20 | Uống, viên 20mg | Vỉ 10 viên |
| Trimetazidin | Savi Trimetazdine MR | Uống, viên 35mg | Hộp 30 viên |
| Trimethoprim 80mg Sulfamethoxazole 400mg |
Sanseptol | Uống, viên 480mg | Hộp 20 viên |
| Vinpocetin | Vinpocetin | Uống, viên 5mg | Vỉ 25 viên |
| Vitamin A | Vitamin A | Uống, viên 5000 IU | Vỉ 10 viên |
| Vitamin A + D | Vitamin A & D | Uống, viên nang mềm | Hộp/4 vỉ x 10 viên |
| Vitamin A + D | Enpovit A, D | Uống, viên nang mềm | Lọ 100 viên |
| Vitamin B1 | Vitamin B1 100mg | Tiêm, ống 100mg/1ml | Hộp 100 ống cầu giấy |
| Vitamin B1 | Vitamin B1 50mg | Uống, viên 50mg | Hộp 100 viên |
| Vitamin B1 | Vitamin B1 25mg | Tiêm, ống 25mg | Hộp 100 ống cổ bồng cầu giấy |
| Vitamin B1 25mg, B6 25mg, B2 5mg, PP 10mg, Ginkobiloba 40mg | Ibaneuron | Uống | Hộp 30 viên |
| Vitamin B1 + Vit B6 + Vit B12 | Neutrivit | Tiêm, ống B1: 10mg+ B6: 100mg + B12: 2000mcg/2ml | Hộp 10 ống |
| Vitamin B1,B2, B6, PP | Vincozyn | Tiêm, ống | Hộp 2 vỉ x 5 ống |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin và hydroxycobalamin) | Vitamin B12 | Tiêm, ống 1000mcg | Hộp 100 ống cầu giấy |
| Vitamin B2 | Vitamin B2 | Uống, viên 2mg | Vỉ 30 viên |
| Vitamin B6 | Vitamin B6 100mg | Ống tiêm, 100mg/1ml | Hộp 100 ống cầu giấy |
| Vitamin B6 | Vitamin B6 25mg | Uống, viên 25mg | Lọ 100 viên |
| Vitamin B6+ Vitamin B1+ Vitamin B12 | Triobex | Uống, viên 115mg+115mg+50mcg | Hộp 100 viên |
| Vitamin B6+ Vitamin B1+ Vitamin B12 | Neurozicen 3B | Uống, viên | Hộp 100 viên |
| Vitamin C | Vitamin C 100mg | Uống, viên 100mg | Lọ 100 viên |
| Vitamin D3 400U.I | Babi.BON | Nhỏ giọt | 1lọ/hộp/12ml |
| Vitamin E | Vitamin E | Uống, viên 400 UI | Hộp/3 vỉ x 10 viên |
| VitaminA+E+B2+PP+D3+B1+B6+C+Acid Folic. | Ibapharton | Uống, viên 2500UI+15UI+5mg+20mg+270UI+10mg+25mg+50mg+0,2mg | Hộp 30 viên |
| Vtamin C + Bcomplex | Cebitex C300 | Uống | Hộp 30 viên |
| Vitamin K1 | Phytodion 1mg/1ml | Ống tiêm, 1mg/1ml | Hộp 10 ống |
| Gói 2: Các mặt hàng thuốc liên doanh, nhượng quyền, 100% vốn nước ngoài sản xuất tại Việt Nam, thuốc thành phẩm Đông dược và sinh phẩm | |||
| Các mặt hàng thuốc liên doanh, nhượng quyền, 100% vốn nước ngoài sản xuất tại Việt Nam: | |||
| Acetylcystein | Nac Stada 200 | Uống, gói 200mg | Hộp 50 gói |
| Acetylcystein | AceHasan 200 | Uống, gói 200mg | H/30 gói |
| Aciclovir | Acyclovir Stada 400mg | Uống viên 0,4g | Hộp 35 viên |
| Alpha chymotrypsin | Alpha Choay | Uống; viên 4,2mg | Hộp 20 viên |
| Alphachymotrypsin | Opetrypsin | Uống, viên 4,2mg | Hộp 20 viên |
| Amlodipin | Lodimax 5mg | Uống, viên 5mg | Vỉ 7 viên |
| Amlodipin | Lordivas 5 | Uống, viên 5mg | H/30v |
| Amoxycilin | PMS-PHARMOX | Uống, viên 500mg | Vỉ 10 viên |
| Amoxycilin | Amoxipen | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Amoxycilin | Franmoxy | Uống, viên 500mg | Vỉ 10 viên |
| Amoxycilin | Upanmox | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Amoxycilin | PMS Pharmox | Uống, gói 250mg | Hộp 10 gói |
| Amoxycilin | Pms - Pharmox | Uống, viên 250mg | Hộp 10 vỉ x 10v |
| Ampicilin + sulbactam | Sentram | Tiêm, lọ 1g + 0,5g | Hộp 1 lọ |
| Arginin | Targinos400 | Viên uống 400mg | Hộp 12vỉ x 5 viên nang mềm |
| B6 + magnesi (lactat) | Toplife Mg-B6 | Uống, viên 470mg+ 5mg | Hộp 30 viên |
| B6 + magnesi (lactat) | Magnesi B6 | Uống, viên 470mg+ 5mg | Hộp 5 vỉ x 10 viên |
| Betamethason dipropionat+Clotrimazol+Gentamycin | Stadgentri | Kem bôi 10 g | Tube 10g |
| Calcitriol 0,25mcg | Austriol | Viên 0,25mcg | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Captopril | DH-Captohasan 25 | Uống, viên 25mg | H/100v |
| Carbazochrom | Adrenoxyl 10mg | Uống, viên 10mg | Vỉ 16 viên nén |
| Cefadroxin 250mg | Droxikidf | Gói thuốc cốm | Hộp 12 gói |
| Cefadroxyl 500mg | Franroxil 500mg | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang x 132 hộp |
| Cefaclor | Clofast | Uống, viên 250mg | Hộp 20 viên |
| Cefaclor | Clofast | Uống, gói 125mg | Hộp 10 gói |
| Cefaclor | Pyfaclor kid | Gói 125mg | Hộp 12 gói |
| Cefalexin Stada | Cefastad 500mg | Uống, viên 500mg | H/100v |
| Cefalexin | Franlex | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Cefalexin | Medophalexin | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Cefixim | Cefibiotic | Uống, viên 200mg | Hộp 10 viên |
| Cephalexin | Upancetin | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Cefotaxim | Cefofast | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Cefradine SCD | SCD Cefradine | Viên | Hộp/3vỉ x 10 viên |
| Cefuroxim Stada | Cefustad 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 10 viên |
| Cefuroxim 500mg | Cefurobiotic 500 | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Cefuroxim 250mg | Cefurobiotic 250 | Uống, viên 250mg | Hộp 2 vỉ x 5 viên |
| Cetirizine HCl | Cetirizine Stada 10mg | Uống, viên 10 mg | H/50v |
| Cimetidin | Cimetidin Stada 400mg | Uống, viên 400mg | H/50v |
| Ciprofloxacin Stada | Scanax 500mg | Uống, viên 500mg | H/50v |
| Clindamycin | Clindastad 150mg | Uống, viên 150mg | H/50v |
| Clopidogrel | Pidocar | Uống, viên 75mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Clotrimazol | Cafuten | Tuýp mỡ 1%, 10g | Hộp 1 tuýp |
| Dextrose + natri clorid | Dextrose + Natri clorid | Tiêm truyền, chai 500ml 5%+0,9% | Hộp 10 chai nút kép |
| Diclofenac | Diclofenac Stada 50mg | Uống, viên 50mg | H/50v |
| Doxycyclin | Doxycyclin Stada 100mg | Uống, viên 100mg | H/20v |
| Drotaverin clohydrat | No- Spa | Uống, viên 40mg | Hộp 50 viên |
| Enalapril | Enamigal 5mg (CTNQ: MIBE GmbH Arzneimittel, Germany) | Uống, viên 5mg | H/30v |
| Fluconazol | Pyme Fucan | Uống, viên 150mg | H/1viên |
| Ginkgo biloba | Bigiko | Viên uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Gliclazid Stada | Gliclazide Stada 80mg | Uống, viên 80mg | H/60viên |
| Gliclazid | Clazic | Uống, viên 30mg | Hộp 60 viên |
| Gliclazid | Amdiazid | Uống, viên 80mg | Hộp 30 viên |
| Gliclazide MR | Glisan 30 MR | Uống, viên30mg | Vỉ 30 viên |
| Gliclazide-winthrop 80mg | Gliclazide - Winthrop 80mg | Viên 80mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Glimepirid 2mg | Miaryl 2mg | Uống, viên nén 2mg | H/30 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Bosamin | Uống, viên 500mg | Hộp 90 viên |
| Glucose | Glucose | Tiêm truyền, chai 10%, 500ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Glucose | Glucose 5% | Tiêm truyền, chai 5%,500ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Glucose | Glucose 10% | Tiêm truyền, chai 10%, 500ml | Hộp 25 chai |
| Glucose | Glucose 5% | Tiêm truyền, chai 5%,500ml | Hộp 25 chai |
| Itraconazol 100 mg(*) | Itrastad | Uống, viên nang 100mg | H/6 viên |
| Lactat Ringer | Lactacted ringer | Tiêm truyền, chai 500ml | Hộp 25 chai |
| Lactobacillus Halapalus | Hataplus | Uống, gói 1g | Hộp x 20 gói |
| Lactobacillus acidophilus | Probio | Uống, gói 1g | Hộp 14 gói |
| Loperamide Hydrochloride | Loperamid Stada | Uống, viên 2 mg | H/50viên |
| Losartan 25 mgg | Lostad 25 | Uống, viên bao phim 2,5mg | H/30 viên |
| Manitol | Osmofuldin 20% | Tiêm truyền, 20% chai 250ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Mephenesin | Decontractyl | Uống, viên 250mg | Hộp 50 viên |
| Metronidazol | Metronidazol Stada 400mg | Uống, viên 400mg | Hộp 14 viên |
| Metronidazole 250mg | Eloe Metro | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén x 140 hộp |
| Metformin | Diafase | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Mifepriston (Thuốc phá thai) |
Mifestad 200 | Uống, viên 200mg | Hộp 1 viên |
| Misoprostol | Misoprostol Stada 200 | Đặt, viên 200mcg | H/60viên |
| Mỡ gentrison | Gentri-sone Cr 10g | Dùng ngoài, tuýp 10g | Hộp 1 tuýp |
| Multivitamin + Sắt + KC | Obimin | Hộp 30 viên | Hộp 30 viên |
| Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Tiêm truyền, chai 0,9%, 1000ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Natri clorid | Natri clorid 0,9% | Tiêm truyền, chai 0,9%, 500ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Natri clorid | Natri clorid 0,45% | Tiêm truyền 0,45%, 500ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Natriclorua | Sodium chloride | Tiêm truyền, chai 9%, 500ml | 25 chai/ thùng |
| Nifedipin | Nifedipin Stada 10mg | Uống, viên 10mg | H/100viên |
| Nifedipin | Nifedipin Hasan 20 Retard | Uống, viên 20mg | H/100viên |
| Nitroglycerin | Nitrostad Retard 2,5mg | Uống; viên 2,5mg | Hộp 60 viên |
| Ofloxacin-eye 0,3% | Ofleyedrops 0,3% | Lọ nhỏ mắt 0,3% | Hộp 1 lọ 5ml |
| Omeprazol | Dudencer | Uống, viên 20mg | Hộp 28 viên |
| Omeprazol 40mg | Pyme OM 40 | Bột đông khô pha tiêm + dmoi | Hộp/1 lọ |
| Paracetamol | Partamol 500 | Uống; viên 500mg | Hộp/10vỉ x 10viên |
| Paracetamol | Panadol | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Paracetamol | Bivinadol | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Paracetamol | Frantamol 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Paracetamol | Frantamol 150mg | Uống, gói 150mg | Hộp 12 gói |
| Paracetamol | Tydol 80 | Uống, gói 80mg | Hộp 12 gói |
| Paracetamol | Tydol 150 | Uống, gói 150mg | Hộp 20 gói |
| Paracetamol 250mg | Effer-Paralmax 250 | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói |
| Paracetamol 325+Clorpheniramin 2mg | Pado Baby | Gói pha uống 3g | Hộp 50 gói |
| Perindopril 4mg | Viritin 4mg | Uống, viên 4mg | H/30 viên |
| Pioglitazone 15mg | Hasopid 15 | Uống, viên bao phim 15mg | H/30 viên |
| Piracetam 400mg | Eloe Piracetam 400mg | Uống, viên 400mg | Hộp 100 viên |
| Promethazin | Siro Phenergan | Uống, lọ xiro 90ml | Hộp 1 lọ |
| Racecadotril 10mg | EloFan 10mg | Uống | Hộp 30 gói x 100 hộp |
| Ringer lactat | Ringer lactat | Tiêm truyền, chai 500ml | Hộp 10 chai nút kép |
| Simvastatin | Simvazz 10 | Uống, viên 10mg | Hộp 14 viên |
| Sorbitol | Sorbitol Stada 5g | Uống, gói 5g | H/20gói |
| Spiramycin 750.000 IU + Metronidazol 125mg | Franrogyl | Uống, viên 750.000 IU+ 125mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên bao phim x 320 hộp |
| Sulfamethoxazol + trimethoprim | Pymeprim | Uống, viên 400mg + 80mg | Hộp 1 vỉ x 20 viên nén |
| Sulfamethoxazol + trimethoprim | Biseptol | Uống, viên 400mg + 80mg | Hộp 200 viên |
| Sulfamethoxazol + trimethoprim | Cotrim Stada Forte | Uống, viên 800mg + 160mg | Vỉ/10viên |
| Trimetazidin 35mg- MR | Vashasan MR | Viên 35mg | Vỉ
30 viên nén phóng thích có kiểm soát |
| Vitamin A + D | Franvit AD | Uống, viên nang mềm | Lọ 100 viên |
| Vitamin B1 | Franvit B1 | Uống, viên 250mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên x 140 hộp |
| Vitamin B6+ Vitamin B1+ Vitamin B12 | Franvit 3B | Uống | Hộp 100 viên |
| Vitamin B6+ Vitamin B1+ Vitamin B12 | Scaneuron | Uống, viên | Hộp 100 viên |
| Vitamin C | Franvit C | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Các mặt hàng thuốc thành phẩm Đông Dược: | |||
| Artiso+ biển súc+ bìm bìm | Kahagan | Uống, viên 100mg+ 75mg+ 75mg | Hộp 100 viên |
| Atiso 0,1g, biển súc 0,075g, bìm bịp 0,075g | Hosehadogan | Uống | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
| Bổ phế chỉ khái lộ 125ml | Bổ phế chỉ khái lộ | Uống, Siro 125ml | Chai 125ml |
| Bổ tỳ PH | Siro Bo ty P/H | Siro uống, chai 100 ml | Hộp 1 lọ |
| Boganic | Boganic | Uống, (Viên nang mềm) | Hộp 50 viên |
| Boganic | Boganic | Uống, viên bao | Hộp 40 viên |
| Cảm Xuyên Hương QN | Cảm xuyên hương | Uống, 400mg | Hộp 100 viên |
| Cảm Xuyên Hương | Comazil | Uống | Hộp 100 viên |
| Cao Artiso 200mg (Cyanara Scolymus 200mg) | Chophytol | Viên bao đường uống | Hộp/180 viên |
| Kim tiền thảo | Kim Tiền Thảo Vinacare | Uống, viên nang mềm 120mg | Vỉ 10 viên |
| Kim Tiền Thảo - HD | Kim tiền thảo | Uống, viên 200mg | Lọ 100 viên |
| Cao lá Ginkgo Biola 20mg + cao đinh lăng 150mg | Hoạt Huyết Dưỡng Não Vinacare 20 | Uống, viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Cao dặc mộc hoa trắng | Mộc hoa trắng HT | Uống, viên 136mg | Hộp 100 viên |
| Cao sao vàng | Cao sao vàng | Dùng ngoài 3g | Gói 10 lọ |
| Diệp hạ châu | HD- Inliver | Uống, Viên nang | Hộp 20 viên |
| Diệp hạ châu | Diệp hạ châu- BVP | Uống, viên bao | Chai 100 viên |
| Dưỡng tâm an thần | Duong tam an than PV | Uống, viên | Hộp 1 lọ 60 viên |
| Đại tràng hoàn PH | Dai trang hoan P/H | Uống, viên hoàn 4g | Hộp 10 gói |
| Đại tràng - HD | Đại tràng - HD | Viên uống | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
| Hải sâm 200mg có chứa: Các acid amin cơ bản: Leucine, Glycine, Glutamine, Alamine, Arginine, Taurine, …Các khoáng chất: P, Cu, Fe, Mn, Zn, Se…Các Vitamin B1, B2, B12, C. | Haisamin | Viên uống 200mg | Hộp 60 |
| Hoàng kỳ 760mg + Đào nhân 70mg+ Hồng hoa 70mg +Địa long 160mg+ Nhân sâm 50mg+ Xuyên khung 60mg+ Đương quy 140mg + Xích thược 140mg + Bạch thược 140mg |
Bổ khí thông huyết | Uống, viên 1590mg | Chai 70 viên |
| Ho bổ phế | Bổ phế thuỷ | Uống, chai 125ml | hộp 1 chai |
| Ho PH | Thuoc ho P/H | Uống, siro thuốc chai 100ml | Hộp 1 chai |
| Hoàn phong tê thấp | Hoàn phong tê thấp | Uống, viên hoàn | Hộp 10 viên |
| Hoạt huyết dưỡng não | Hoat huyet duong nao | Uống, viên bao | Hộp 100 viên |
| Hoạt huyết dưỡng não | Cebraton-S | Uống, viên bao | Hộp 20 viên |
| Hoạt huyết thông mạch PH | Hoat huyet thong mach P/H | Cao lỏng | Chai 250ml |
| Hoàn long nhãn hạt sen | Hoàn long nhãn hạt sen | Uống, viên hoàn | Hộp 10 viên |
| Hoa Đà Tái tạo hoàn | Hoa đà tái tạo hoàn | Uống | Hộp 500 viên |
| Kim tiền thảo BVP | Kim tiền thảo BVP | Uống, viên bao | Hộp 100 viên |
| Lục Vị Địa Hoàng | Lục vị địa hoàng | Uống, viên hoàn mềm 10g | Hộp 24 viên |
| Lục vị ẩm | Traluvi | Uống, lọ 100ml | Hộp 1 lọ |
| Nang ích mẫu | Ích mẫu TW 3 | Uống | Kiện 180 hộp x 2 vỉ x 10v |
| Ngũ phúc tâm não thanh | Ngũ phúc tâm não thanh | Uống, viên | Lọ 60 viên |
| Phong thấp thủy | Phong thấp thủy | Uống, chai 250ml | Hộp 01 chai |
| Hải mã nhân sâm | Sâm cá ngựa | Uống | Hộp 20 viên |
| Quy tỳ an thần hoàn PH | Quy Ty An Than Hoan P/H | Uống, viên hoàn mềm | Hộp 10 viên |
| Thấp khớp hoàn PH | Thap Khop Hoan P/H | Uống, gói 5g | Hộp 10 gói |
| Thiên sứ hộ tâm đan | Thiên sứ hộ tâm đan | Uống, lọ 100 viên | Hộp 2 lọ |
| Thuốc bổ gan Đan Chi Gan | Danchigan | Uống | Lọ 30 viên |
| Thuốc xoa bóp Saman | Thuốc xoa bóp Saman-Pharm | Xoa bóp | Lọ 50ml |
| Tràng vị khang | Phong liễu Tràng vị khang | Uống, gói bột | hộp 6 gói |
| Viên an thần | An Thần TW3 | Uống | Kiện 40 hộp x 5 vỉ x 20v |
| Viên sáng mắt | Viên sáng mắt | Uống, viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 v/vỉ |
| Các mặt hàng sinh phẩm: | |||
| Anti - A(biorad) | Anti- A (Biorad) | Thuốc thử | Hộp 1 lọ |
| Anti - B (biorad) | Anti- B (Biorad) | Thuốc thử | Hộp 1 lọ |
| Anti - A,B (O) | Anti- AB | Thuốc thử | Hộp 1 lọ |
| Biolin HBsAg | SD Bioline HBsAg | Test thử | Hộp 30 test |
| Biolin HIV 1/2 | SD Bioline HIV 1/2 3.0 | Test thử | Hộp 30 test |
| Biolin TB | SD Rapid TB | Test thử | Hộp 30 test |
| Biolin HCV | SD Bioline HCV | Test thử | Hộp 30 test |
| Determin HIV | Determin HIV | Test thử | Hộp 100 test |
| Determin HBsAg | Determin HBsAg | Test thử | Hộp 100 test |
| Determin Syphylis | Determin Syphylis | Test thử | Hộp 100 test |
| Genscreen HIV 1/2 Biorad | Genscreen HIV 1/2 | Hộp 96 test | |
| HBsAg card Test | HBsAg Detection | Test thử | Hộp 25 test |
| HIV 1/2 Card Test | Anti HIV | Test thử | Hộp 25 test |
| HCV nhanh | HCV detection | Test thử | Hộp 50 test |
| SFD HIV 1/2 Biorad | SFD HIV 1/2 (Biorad) | Hộp 100 test | |
| Test thử Heroin/Morphin | SD Bioline MOP | Test thử | Hộp 1 test |
| Gói 3: Các mặt hàng thuốc Châu Âu, Châu Úc, Hoa Kỳ và Nhật Bản: | |||
| 5- Fluorouracil | 5-Fluorouracil | Tiêm, lọ 250mg | Hộp 1 lọ |
| Acarbose | Glucobay 100mg | Uống, viên nén 100mg | Hộp 100 viên |
| Acarbose | Glucobay 50mg | Uống, viên nén 50mg | Hộp 100 viên |
| Acetylsalycilic | Aspegic 100mg | Uống, gói 100mg | Hộp 20 gói |
| Acid amin | Alvesin 40 | Tiêm truyền, chai 5%, 250ml | Hộp 10 chai |
| Acid amin | Alvesin( R)6E | I.V, tiêm truyền chai 250ml | 10 chai/hộp |
| Acid amin | Alvesin ( R)6E | I.V, tiêm truyền chai 500ml | 10 chai/hộp |
| Acid amin | Aminoplasmal | Tiêm truyền, chai 5%, 500ml | Hộp 10 chai |
| Acid amin (Đạm dùng cho BN gan) | Aminoplasmal hepa | Tiêm truyền, chai 10%, 500ml | Hộp 10 chai |
| Albumin human Octa | HUMAN ALBUMIN OCTAPHARMA 20% 50mL | Tiêm truyền, chai 20%, 50ml | Hộp 1 chai |
| Albumin human Teva | Albumin Human 100ml | Tiêm truyền, chai 20%, 100ml | Hộp 1 chai |
| Alfuzosin | Xatral | Uống, viên 5mg | Hộp 56 viên |
| Alpha methyldopa | Dopegyt | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Ambroxol | HALIXOL | Uống, viên 30mg | Hộp 20 viên |
| Amikacin | Amikacin | Tiêm, lọ 500mg | Hộp 10 lọ |
| Aminophylin | Diaphylin | Tiêm, ống 0,24g | Hộp 5 ống |
| Aminophylin | Diaphylin 4,8% | Tiêm, ống 240mg/5ml | Hộp 5 ống |
| Amiodaron (hydroclorid) | Sedacoron | Uống, viên 200mg | Hộp 50 ống |
| Amiodaron (hydroclorid) | Cordaron | Uống, viên 200mg | Vỉ 10 viên |
| Amlodipin | Tenox | Uống, viên 5mg | Hộp 30 viên |
| Amlodipine besylate | Amlor | Uống, viên 5mg | Hộp 30 viên |
| Amoxicilin + acid clavulanic | Curam tab 625mg | Uống, viên 500mg +125mg | Hộp 20 viên |
| Amoxicilin + acid clavulanic | Amoksiklav | Uống, viên 500mg +125mg | vỉ 10 viên |
| Ampicilin | Pamecillin 1g | Tiêm,1g | Hộp 100 lọ |
| Ampicilin + sulbactam | Sultasin 0,75g | Tiêm; lọ 0,5g+ 0,25g | Hộp 01 lọ |
| Ampicilin 1g + sulbactam 0,5g | Sultacin | Tiêm; lọ 1,5g | Hộp 1 lọ |
| Ampicilin 1g+ Sulbactam 500mg | Unasyl | Tiêm; Lọ 1,5g | Hộp 1 lọ |
| Arginin aspartarte | Potenciator | Uống, ống 5g/10ml | Hộp 20 ống |
| Atapulgit hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbon + nhôm hydroxid | Gastropulgis | Uống, gói 3g | Hộp 30 gói |
| Atorvastatin | Lipitor | Uống, viên 10mg | Hộp 30 viên |
| Atorvastatin | TARDEN 20 | Uống, viên 20mg | Hộp 30 viên |
| Budesonid | Pulmicort | Khí dung, ống 500mcg | Hộp 30 ống |
| Bupivacain (hydroclorid) | Marcain Heavy Spinal | Tiêm; ống 0,5%, 4ml | Hộp 5 ống |
| Bupivacain for Spinal Anesthesia | Bupivacain 4ml | Tiêm; ống 4ml 0,5% | Hộp 20 ống |
| Calci folinat | Calcium Folinat | Tiêm, ống 100mg | Hộp 5 ống |
| Calcitonin | Rocalcic | Tiêm, ống 50IU | Hộp 5 ống |
| Calcitonin | Rocalcic 100IU | Tiêm, ống 100IU | Hộp 5 ống |
| Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | Ginko-fort | Uống; viên 0,014g+ 0,3g+ 0,3g | Hộp 30 viên |
| Carvediol | CORYOL 12.5 | Uống; viên 12,5mg | Vỉ 7 viên |
| Cefazolin | Biophazolin | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Cefazolin | Cepha-Panpharma | Tiêm, lọ 1g | Hộp 50 lọ |
| Cefazolin | Cefazolin 1g | Bột pha tiêm 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefotaxim | Bio - Taksym | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Ceftazidim | KEFTAZIM | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Ceftriaxon | Ceftriaxone LDP 1g | Tiêm, lọ 1g | Hộp 100 lọ |
| Ceftriaxone | Stragen | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefuroxim | Zinnat | Uống, viên 250mg | Hộp 10 viên |
| Cefuroxim | Cefuroxime Actavis 1,5g | I.V, lọ tiêm tĩnh mạch 1500mg | Hộp 5 lọ bột pha tiêm |
| Cerebrolysin | Cerebrolysin 5ml | Tiêm, ống 5ml | Hộp 5 ống |
| Cerebrolysin | Cerebrolysin 10ml | Tiêm, ống 10ml | Hộp 5 ống |
| Cinnarizin 25m+ piracetam 400mg | Phezam | Uống, viên 25mg + 400mg | Hộp 6 vỉ x 10 viên nang |
| Ciprofibrat | Modalim | Uống, viên 100mg | Hộp 28 viên |
| Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | Tiêm truyền, 200mg/100ml | Bịch 100ml |
| Ciprofloxacin | Ciprobay | Tiêm IV, Lọ tiêm 200mg/100ml | Hộp 1 lọ |
| Ciprofloxacin | Ciprobay 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 10 viên |
| Cisplatin | Cisplatin | Tiêm, lọ 50mg | Hộp 1 lọ |
| Choline alfostcerat (Gliatilin) | Gliatilin | Tiêm 1g/5ml | Hộp 5 ống |
| Clopidogrel bisulfat | Plavix | Uống, viên 75mg | Vỉ 14 viên |
| Colchicin kết tinh 1mg |
Colchicine capel | Viên nén | Hộp 20 viên/1 vỉ |
| Cycloferon | Cycloferon 12,5%/2ml | Tiêm; ống 12,5%/2ml | Hộp 5 ống |
| Cycloferon | Cycloferon 150mg | Uống, viên 150mg | Hộp 50 viên |
| Diclofenac | Voltaren | Tiêm, ống 75mg/3ml | Hộp 5 ống x 3ml |
| Digoxin | Digoxin | Tiêm; ống 0,5mg | Hộp 10 ống |
| Digoxin | Digoxin | Uống, viên 0,25mg | Lọ 50 viên |
| Dihydroergotamin | Tamik | Uống, viên 3mg | Hộp
10 viên x 6 vỉ |
| Diosmectit | Smecta | Uống, gói 3g | Hộp 30 gói |
| Diosmin + hesperidin | Daflon | Uống, viên 450mg+50mg | Hộp 30 viên |
| Dobutamin | Dobutamin Panpharma | Tiêm, ống 250mg | Hộp 10 ống |
| Dobutamin | Dobutamine | I.M, lọ tiêm | 1 lọ/hộp |
| Dopamin | Dopamin 200mg/5ml | Tiêm, ống 200mg/5ml | Hộp 100 ống |
| Drotaverin clohydrat | No- Spa | Tiêm, ống 40mg | Hộp 25 ống |
| Enalapril | Benalapril | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Enalapril | Angonic | Uống, viên 5mg | Vỉ 20 viên |
| Enalapril | Enap - 5 | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Enalapil | Renapril | Viên uống 5mg | Hộp 2vỉ x 14viên |
| Enoxaparin | Lovenox | Tiêm, bơm 4000IU/0,4ml | Hộp 1 bơm |
| Epirubicin | Famorubicin 10 mg | Tiêm, lọ 10mg | Hộp 1 lọ |
| Epirubicin | Famorubicin 50mg | Tiêm, lọ 50mg | Hộp 1 lọ |
| Erythropoietin | Eprex | Tiêm, ống 2000IU | Hộp 6 ống |
| Etomidat | Etomidat | Tiêm, ống 20mg/10ml | Hộp 10 ống |
| Famotidin | Quamatel | Tiêm, lọ 20mg | Hộp 5 ống +dm |
| Famotidin 20mg | Nenvofam | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ |
| Fenofibrat | Fenohexal 200mg | Uống, viên 200mg | Vỉ 10 viên |
| Fexofenadin | Telfas | Uống, viên 60mg | Vỉ 10 viên |
| Fluocinolon acetonid | Flucinar | Dùng ngoài, tuýp 15g | Hộp 1 tuýp |
| Fosfomycin (natri) | Fosmicin | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Galantamine 2,5mg/ml | Nivalin 2,5mg/ml | Tiêm, ống 1ml | Hộp 10 ống |
| Ginkgo biloba | CEBREX | Uống, viên 40mg | Hộp 120 viên |
| Ginkgo biloba | Tanakan | Uống, viên 40mg | Hộp 30 viên |
| Gliclazid | Navadiab | Uống, viên 80mg | Hộp 100 viên |
| Gliclazid - MR | Diamicron- MR | Uống, viên 30mg | Hộp 60 viên |
| Glinbenclamid | Maninil 3,5 mg | Uống; viên 3,5mg | Hộp 60 viên |
| Glimepirid | ORAMEP | Uống, viên 2mg | Hộp 30 viên |
| Glucosamin 500mg +Chondroitin 20mg | MeticGlucotin | Uống, viên 520mg | Hộp 60 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Join-flex | Uống, viên 500mg | Hộp 60 viên |
| Glycerol + chamomile fluid extract + mallow fluid extract | Microlismi 3g | Dùng thụt, tuýp 3g | Hộp 6 tuýp |
| Glycerol + chamomile fluid extract + mallow fluid extract | Microlismi 9g | Dùng thụt, tuýp 9g | Hộp 6 tuýp |
| Glyceryl trinitrat | Nitromint Spray | Phun mù; lọ xịt | hộp 1 lọ |
| Heparin | Heparin inj 5000UI/ml-5ml | Tiêm, lọ 25000IU | Hộp 25 lọ |
| Heptaminol | Heptamyl 187,8 mg | Uống, viên 187.8mg | Hộp 20 viên |
| Hydrocortison | Hydrocortison | Tiêm, lọ HD 125mg/5ml | Hộp 1 lọ |
| Indapamid | Natrilix 1,5mg | Uống; viên 1,5mg | Hộp 30 viên |
| Immunglobulin | OCTAGAM 2.5G | Chai 50ml chứa 2,5g | Hộp 1 chai |
| Insulin (tác dụng chậm) | Sclin N | Tiêm, lọ 100IU/ml (người TTH) | Hộp 1 lọ 10ml |
| Iopromid acid | Ultravis | Tiêm, 300mgI/ml, lọ 50ml | Hộp 10 chai |
| Ioxitalamic acid | Telebrix | Tiêm, lọ 50ml 350mgI/ml | Hộp 25 lọ |
| Irinotecan | DBL Irinotecan 40mg | Tiêm, lọ 40mg | Hộp 1 lọ |
| Irinotecan | DBL Irinotecan 100mg | Tiêm, lọ 100mg | Hộp 1 lọ |
| Isofluran | Isofluran | Đường hô hấp, chai 250ml | Hộp 6 chai |
| Kali clorid | Kaldium | Uống, viên 600mg | Hộp 30 viên |
| Lanzoprazol | GASTEVIN | Uống, viên 30mg | Vỉ 7 viên |
| Levothyroxine | Berlthyrox | Uống, viên 100mcg | Vỉ 10 viên |
| Lidocain (hydroclorid) | Ldocain Spray 10% | Khí dung, 10%, lọ 38g | Hộp 01 lọ |
| Lisinopril 10mg | Lisinopril Antibiotice | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
| Losartan | LORISTA | Uống, viên 50mg | Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
| Losartan 50mg + Hydrochlorothiazide 12,5mg | LORISTA H | Uống, viên 50mg + 12,5mg | Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
| Lynestrenol | Orgametril | Uống, viên 5mg | Hộp 30 viên |
| Magnesi aspartat + kali aspartat | Panangin | Uống, viên 140mg+ 158mg | Lọ 50 viên |
| Magnesi aspartat + kali aspartat | Panangin | Tiêm, ống 400mg + 452mg | Hộp 5 ống |
| Macrogol | Folax | Uống, gói 10g | Hộp 20 gói |
| Mequitazin 5mg | Itametazin 5mg | Viên 5mg uống | 1 hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Metformin | Siofor 500mg | Uống, viên 500mg | Hộp 60 viên |
| Metformin | Siofor 850mg | Uống, viên 850mg | Hộp 60 viên |
| Methotrexat | Methotrexat 850 | Tiêm, lọ 50mg | Hộp 1 lọ |
| Methyl prednisolon | Solu- Medrol | Tiêm, lọ 40mg | Hộp 1 lọ |
| Methyl prednisolon | Medrol 4mg | Uống, viên 4mg | Vỉ 30 viên |
| Methyl prednisolon | Cortrium | Tiêm, lọ 40mg | 1 lọ/hộp |
| Methyl prednisolone | Methylprednisolone - Teva | Tiêm, lọ 40ml | Hộp 10 lọ |
| Methyl prednisolone | Medrol 16mg | Uống, viên 16mg | Hộp 30 viên |
| Methyl Ergometrin | Methylergometrin 0.2mg | Tiêm, ống 0.2mg | Hộp 10 ống |
| Metformin HCl | Metformax 500 | Uống, viên nén 500mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
| Metoclopramide | Primperan | Tiêm, ống 10mg | Hộp 12 ống |
| Metoprolol | Betaloc | Uống, viên 50mg | Hộp 50 viên |
| Metronidazole | Metronidazol- Teva | Tiêm truyền, chai 100ml/500mg | Hộp 10 chai |
| Metronidazole 500mg, Neomycin Sulfat 65,000UI, Nystatin 100,000UI | Neo-Tergynan | Viên đặt âm dạo | Hộp/10 viên x 1 vỉ |
| Naloxon (hydroclorid) | Naloxone | Tiêm; ống 0,4mg | Hộp 10 ống |
| Natri hydrocarbonat | Sodiumbicarbaonat 4,2 | Tiêm truyền, chai 250ml 4,2% | Hộp 10 chai |
| Nefopam (hydroclorid) | Fenofam | Tiêm, ống 20mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Neomycin 2,5, gramicidin 0,025mg fludrocortisone acetate 1mg | Dicortineff | Hỗn dịch tra mắt, tai | Hộp 1 lọ 5ml |
| Neostigmin | Neostigmine | Tiêm , ống 100mg | Hộp 10 ống |
| Nhũ dịch lipid | Lipofundin | Tiêm truyền, chai 10%, 250ml | Hộp 25 chai |
| Nifedipin | Nifehexal Retart 20mg | Uống tác dụng chậm, viên 20mg | Hộp 100 viên |
| Nifedipin | Adalat | Uống, viên nang10mg | Hộp 30 viên |
| Nifedipine LA | Adalat LA | Viên nén 30mg | Hộp 30 viên |
| Nimodipine IV | Nimovac-V | Tiêm truyền TM 10mg/50ml | 1lọ/hộp |
| Nitroglycerin | Nitromin 2,6 mg | Uống, viên 2,6mg | Hộp 30 viên |
| Nor epinephrin (Nor adrenalin) | Levonor | Tiêm, ống 1mg | Hộp 10 ống |
| Ofloxacin | Remecilox | Uống, viên 200mg | Hộp 100 viên, 10 viên/vỉ |
| Oxaliplatin | Eloxatin | Bột pha tiêm, lọ 50mg | Hộp 1 lọ |
| Oxaliplatin | Oxaliplatin 100mg | Bột pha tiêm, lọ 100mg | Hộp 1 lọ |
| Oxytocin | Oxytocin | Tiêm, ống 5UI | Hộp 10 ống |
| Paracetamol | Paracetamol Bivid | Truyền tĩnh mạch, lọ 1g | Hộp 12 lọ |
| Paracetamol | Perfalgan | Truyền tĩnh mạch; chai 1g/100ml | Bịch 12 chai |
| Paracetamol | Efferalgan | Uống, viên sủi 500mg | Hộp 16 viên |
| Paracetamol | Efferalgan | Thuốc đặt, viên 80mg | Hộp 2 vỉ x 5 viên |
| Paracetamol | Efferalgan | Đặt HM, viên 150mg | Hộp 10 viên |
| Paracetamol | Efferalgan | Đặt HM, viên 300mg | Hộp 10 viên |
| Papaverin hydroclorid | Papaverine | Tiêm, ống 40mg/1ml | Hộp 25 ống |
| Perindopril | Coversyl | Uống, viên 10mg | Hộp 30 viên |
| Perindopril | Coversyl | Uống, viên 5mg | Hộp 30 viên |
| Phenoxy methylpenicilin | OSPEN | Uống, viên 1000000 IU | Hộp 100 vỉ x 10 viên |
| Pipecurium bromid | Arduan | Tiêm, lọ 4mg + dm | Hộp 1 lọ |
| Piracetam | Piracetam | Tiêm, ống 1g | Hộp 10 ống |
| Piroxicam | Felden | Ống tiêm 20mg | Hộp 2 ống |
| Piroxicam 20mg | Hotemin | Ống 1ml/20mg | Hộp 5 ống |
| Progesteron | Progeffik 200mg | Uống, viên 200mg | Hộp 15 viên |
| Progesteron | Prgesteron | Tiêm, ống 25mg/1ml | Hộp 10 ống |
| Progesteron | Progeffik 100mg | Uống, viên 100mg | Hộp 30 viên nang |
| Protolog | Protolog | Viên đặt | Hộp 10 viên |
| Raubasin + almitrin | Duxil | Uống, viên | Hộp 30 viên |
| Rocuronium bromid | Esmeron | Tiêm, lọ 50mg | Hộp 10 lọ |
| Salbutamol sulfat | Ventolin | Khí dung, ống 2,5mg | Hộp 30 ống |
| Salbutamol 5mg | Ventolin | Khí dung, ống 5mg | Hộp 30 ống |
| Salbutamol sulfat | Salbutamol | Tiêm, ống 0,5mg | Hộp 5 ống |
| Simethicon | Espumisan | Uống, viên 40mg | Hộp 2 vỉ x 25 viên |
| Simvastatin | ZOSIVAS | Uống, viên 10mg | Vỉ 14 viên |
| Somatostatin | Somatosan | Tiêm truyền, lọ 3mg | Hộp 1 ống |
| Spiramycin + metronidazol | Rodogyl | Uống, viên | Vỉ 10 viên |
| Sucralfate | VENTINAT | Uống, bột cốm 1g | Hộp 50 gói x 1g |
| Sulbutiamin | SURMENALIT | Uống, viên 200mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Sulfamethoxazol+Trimethoprin | Biseptol | Uống, hỗn dịch 240mg/5ml | Chai 80ml |
| Sulpiride | Dogmatil 50mg | Uống, viên 50mg | Hộp 30 nang |
| Tamoxifen | Tamoxifen | Uống, viên 10mg | Vỉ 10 viên |
| Terbutalin + Guaiphenesin | Bricanyl 1,5 | Lọ xiro 60ml, uống | Hộp 1 lọ |
| Thiamazole | Thyrozol | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Thiopental (muối natri) | Thiopental | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) | Haes Steril 6% | Tiêm truyền, chai 500ml, 6% | Hộp 10 chai |
| Tolperison | Mideryson | Uống, viên 50mg | Hộp 30 viên |
| Trimetazidin | Metazydyna | Uống viên 20mg | Hộp 60 viên |
| Trimetazidin - MR | Vastarel MR | Uống viên 35mg MR | Hộp 30 viên |
| Valproat natri | Deparkin | Uống, viên 200mg | Hộp 40 viên |
| Vitamin K1 | Vidxac | Tiêm, ống 10mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Vinpocetin | Cavinton 5mg | Uống, viên 5mg | Vỉ 25 viên |
| Vinpocetin Akos | Vinpocetin Akos | Tiêm, ống 10mg/2ml | Hộp 10 ống |
| Vinpocetin | Cavinton | Tiêm, ống 10mg | Hộp 10 ống |
| Goi 4: Các mặt hàng Châu Á, Châu Mỹ (trừ Hoa Kỳ và Nhật Bản): | |||
| Acetylcystein 200mg | Ac - lyte | Uống | Hộp 30 gói |
| Acid amin | Amigold | Tiêm truyền, chai 8,5%, 500ml | Hộp 10 chai |
| Alphachymotrypsin 5000UI | Zentoalpha | Tiêm, lọ 5.000 IU | Hộp 5 lọ bột pha tiêm +5 ống nước cất |
| Aluminium +magnesia+ simethicon | Clespa | Uống, viên 730mg | Hộp 40 viên |
| Amikacin | Union Amikacin | Tiêm, 500mg | Ống 2ml |
| Amlodipin | Amlosun 5 | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Amlodipin | Amtim | Uống, viên 5mg | Hộp 30 viên |
| Amlodipin | Ampori | Uống, viên 5mg | 3 vỉ x 10 viên |
| Amoxicilin + acid clavulanic | Jenimax | Viên tan trong nước 250mg + 50mg | Vỉ 6 viên |
| Amoxyclin 875mg+cid clavulanic125mg | Augmex 1g | Viên uống | Hộp 2 vi x 10 viên |
| Atorvastatin | Libestor | Viên nén 10mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
| Buflomedil Flomed | Flomed | Tiêm, ống 50 mg | Hộp 10 ống |
| Buflomedil (hydroclorid) | Inbionet Poldin | Uống, viên 150mg | Hộp 100 viên |
| Buflomedil (hydroclorid) | Newbumedil | Tiêm, ống 50mg | Hộp 10 ống |
| Buflomedil HCl | Pondil | Tiêm , ống 50mg/5ml | Hộp 10 ống |
| Calcigluconat | Deniocal | Uống, viên | H/100v |
| Calci+B12+B6 | Calcap | Uống | 10 viên/vỉ |
| Calcitriol | Meditrol | Uống, viên 0.25mcg | 10 viên/vỉ |
| Cefazolin | Reflin | Tiêm, lọ 1g | Hộp 50 lọ |
| Cefazolin | Harzong | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefepime | Flamipime | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Cefixim | Ixifast | Uống, viên 200mg | Vỉ 4 viên x 2 vỉ/hộp |
| Cefixim | Imacep | Bột uống 100mg | Hộp 10 gói |
| Cefixim | Acicef | Uống, gói 100mg | Hộp 12 gói |
| Cefoperazon + Sulbactam | Etexcefetam Inj | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefoperazol + Sulbactam |
Jincetam 1g | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
| Cefoperazone 500mg + Sulbactam 500mg | Hwasul | Ống tiêm 1g | 10 lọ/hộp |
| Cefoperazone 1g | Etexforazone Inj | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefotaxim | Medotaxim | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Cefotaxim | Twice-Cef | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefotaxim | Unitaxim | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Cefotiam KB | KB Cetiam | Lọ tiêm 1g | Hộp 10 lọ |
| Cefpodoxime Procetin 100mg | Auropodox | Uống, viên nén bao phim 100mg | H/1vỉ x 10 viên |
| Cefradine | BINEX -SELFA | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Ceftazidim | Samzidim | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Ceftazidim | Hawazim | Tiêm, lọ 1g | Hộp 10 lọ |
| Ceftezol Seo | Seo-Afonac | Lọ tiêm 1g | Hộp 10 lọ |
| Ceftriaxon | Unicephaloz | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ |
| Ceftriaxon | Torocef | Tiêm, lọ 1g | Hộp 1 lọ +dm |
| Cefuroxim | Sanfocef | Uống, gói bột 125mg | Hộp 12 gói |
| Cefuroxime | Cofucet | Tiêm, lọ 750mg | Hộp 1 lọ + DM |
| Celecoxib | Celcoxx | Uống, viên 100mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Celecoxib 200mg | Gracox | Viên 200mg, uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Cetirizin | Ceratir | Uống, viên 10mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Cinnarizin | Stugeron | Uống, viên 25mg | Vỉ 25 viên |
| Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | Tiêm truyền, chai 200mg/100ml | Hộp 1 chai TT |
| Ciprofloxacine | Ciplox IV | Truyền, chai 200mg/100ml | Chai nhựa, nút cao su 100ml |
| Clindamycin | UniLimadin | Tiêm ống 300mg | Hộp 10 ống |
| Clindamycin | Unilimadin 600mg | Tiêm ống 600mg | Hộp 10 ống |
| Clopidogrel | AMNIGREL | Uống, viên 75mg | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén |
| Clotrimazol | Aciginal | Viên đặt âm dạo | Hộp 6 viên |
| Domperidon | Motilium - M | Uống, viên 10mg | Hộp 100 viên |
| Eperison | Prime Apesone | Uống, viên 50mg | Hộp/10vỉ x 10viên |
| Erythropoietin | Epokin | Tiêm; ống 2000UI/0,5ml | Hộp 6 bơm tiêm |
| Famotidin | Medofadin | Uống, viên 40mg | Vỉ 10 viên |
| Filgrastim | Leukokine | Lọ tiêm 300 mcg | 10 lọ/ hộp |
| Flunarizin | Upaforu | Uống, viên 5mg | Hộp 100 viên |
| Flunarizin | Sobelin | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Flunarizin | Sibelium | Uống, viên 5mg | Vỉ 10 viên |
| Fenofibrate | Colestrim 160mg | Uống, viên 160mg | Dạng vi hạt có vỏ bọc hộp 30 viên |
| Gabapentin | Mirgy | Uống, viên 300mg | Vỉ 10 viên |
| Ginkgo biloba | Ginbakone | Uống, viên 40mg | Hộp 30 viên |
| Ginkgo biloba | Medo Neuro | Uống, viên 40mg | Hộp 20 viên |
| Ginkgo biloba | Ginkoren | Uống, viên 40mg | Hộp 100 viên |
| Gingko biloba | Gobaren | Uống, viên 40mg | Hộp 30 viên |
| Gliclazid | D- Amin | Uống, viên 80mg | Hộp 100 viên |
| Glimepiride | GP-2 | Uống, viên 2mg | Hop 3 vi x 10 vien |
| Glimepiride | Perglim 2 | Uống, viên 2mg | Hộp 2 vỉ x 15 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Orateo | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Glucosamin (sulfat) | Medisamin | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Glutathione | Lutasun | Tiêm, lọ 600mg | Hộp 10 lọ |
| Hyaluronidase | Hyaluronidase | Tiêm, lọ bột 1500 IU+ 1ml D môi | hộp 5 ống + dm |
| Hydroxyurea | Hytinon | Uống, viên 500mg | Hop 10 vi x 10 vien |
| Imipenem + Cilastatin | Yungpenem | Tiêm, lọ 500mg + 500mg | Hộp 10 lọ |
| Insulin human 1000IU | Insunova- R | Lọ 10ml.100IU/ml, tác dụng nhanh | Hộp 1 lọ |
| Insulin human 1000IU | Insunova- N | Lọ 10ml 100IU/ml, tác dụng bán chậm | Hộp 1 lọ |
| Insulin human 1000IU | Insunova 30/70 | Lọ 10ml.100IU/ml, hỗn hợp 30/70 | Hộp 1 lọ |
| Itraconazol | Sanuzo | Uống, viên 100mg | Vỉ 4 viên |
| Itraconazol | Sporal | Uống, viên 100mg | Hộp 4 viên |
| Ketoconazol | Nizoral | Dùng ngoài; tuýp mỡ 5g | Hộp 1 tuýp |
| Lactobacillus acidophilus | Huobi | Uống, gói 1g | Hop 10 goi*1g |
| Lactobacillus Acidophilus Tyndallized Lyophiliazate Lactose | Hankook Biotop | Uống, viên nang 170mg | Hộp 100 viên |
| Lidocain 36mg + Adrenalin 0,1324mg |
Epicain inj 1.8ml | Tiêm, ống 2%, 1,8ml | Hộp 50 ống |
| L-Ornithin - L- aspartat | Hepathin | Tiêm; ống 0,5 g | Hộp 10 ống |
| L-Ornithin - L- aspartat | Hepmel Inj | Tiêm, ống 5 g | Hộp 10 ống |
| Mebendazol | Fugaca | Uống, viên 500mg | Hộp 1 viên |
| Mecobalamin | YUVITA | Tiêm, ống 0,5mg/1ml | Hộp 10 ống |
| Meclophenoxat | Lucimax | Tiêm, lọ 250mg | Hộp 1 lọ |
| Meloxicam | M- cam | Uống; viên 7,5mg | 10 viên/vỉ |
| Meloxicam | Amxoni | Uống; viên 7,5mg | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Meloxicam | MOPALIC | Tiêm bắp, lọ 15mg/2ml | Hộp 10 lọ |
| Metformin | Daimit | Uống, viên 500mg | Hộp 100 viên |
| Merformin SR | Panfor SR | Uống, viên 1000mg | Vỉ 10 viên |
| Metformin | GLUDEPATIC 500 | Uống, viên 500mg | HỘP 10 VỈ X 10 VIÊN |
| Methyl prednisolon | Methylprednisolon 40mg | Tiêm, lọ 40mg | Hộp 10 lọ |
| Methylprednisolon | Lamtra | Lọ tiêm 40mg | Vỉ 5 lọ |
| Metronidazol | Metronidazol | Tiêm truyền, chai 500mg/100ml | Hộp 1 chai TT |
| Metronidazol | Trichogyl | Tiêm truyền, chai 500mg/100ml | Hộp 1 chai TT |
| Metronidazole + Neomycin + Nystatin | Fungitor | Viên đặt | 1 vỉ 10 viên nén |
| Neltimycin | Zinfoxim | I.V, lọ 100mg | 10 lọ/hộp |
| Neomycin sulfat 0,35% + Dexametazol 0,1% | Denero | Thuốc nhỏ mắt, 0,3% x 5ml | Hộp 1lọ |
| Ofloxacin | Ileffecime | Thuốc nhỏ mắt, tai | Hộp 1 lọ |
| Ofloxacin | Xaflin | Thuốc nhỏ mắt, 0,3% x 5ml | Hộp 1lọ |
| Omeprazol | INOMSEC | Tiêm, 40mg | Hộp 1 lọ |
| Omeprazole | Faskit | Lọ 40mg | Hộp 01 lọ |
| Ondansentron | Emistop | Tiêm; ống 8mg/4ml | Hộp 5 ống |
| Paracetamol | Coolinol | Siro uống 250mg/5ml | Chai 60ml |
| Paracetamol | Panadol kid | Uống, viên 120mg | Hộp 96 viên |
| Pioglitazon | Nilgar | Uống, viên 15mg | Hộp 100 viên |
| Piperacilin + Tazobactam | Telesto 4.5g | Tiêm, lọ 4g+0,5g | Hộp 1 lọ |
| Piracetam | Medotam | Uống, viên 400mg | Hộp 100 viên |
| Piracetam | Seoba | Tiêm, ống 1g/5ml | Hộp 10 ống |
| Piracetam 1g/5ml | Philpirapyl | Ống tiêm 1g/5ml | Hộp 10 ống |
| Piracetam 24g dạng xiro | Cerefort | Hộp 24g | Hộp 01 lọ |
| Piroxicam | Biocam | Tiêm, ống 20mg/1ml | Hộp 10 ống 1ml |
| Povidone iodine | Wokadine | Dùng ngoài, 10%, 100ml | Hộp 1 lọ |
| Propofol | PROTOVAN | Tiêm, ống 200mg/20ml | Hộp 5 ống |
| Propofol | Anepol | Tiêm, ống 200mg/20ml | 05 ống/hộp |
| Propylthiouracil (PTU) | Lothisil | Uống, viên 50mg | Hộp 100 viên |
| Ranitidin | Winis | Uống, 300mg | Vỉ 10 viên |
| Ranitidin | RANTAC | Tiêm, ống 50mg | Hộp 10 ống |
| Roxythromycin | Hyrolid | Uống, viên nén 150mg | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Sắt hữu cơ + folic acid | Biofer | Uống, viên nhai 100mg + 350mcg | Hộp 30 viên |
| Salbutamol sulfat | Asthmex | Thuốc xịt | Hộp 1 lọ |
| Serratiopeptidase | Medotase | Uống, viên 10mg | Hộp 100 viên |
| Sulfadiazin bạc | Silvirin | Dùng ngoài, tuýp mỡ 20g | Hộp 1 tuýp |
| Tinidazol | Sindazol | Tiêm truyền, chai 500mg/100ml | Thùng 20 chai |
| Tobramycin | Intolacin | Tiêm, lọ 80mg/2ml | Hộp 10 ống x 2ml |
| Tobramycin | Tobrabac | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp x 1 lọ |
| Tranexamic acid | Transamin | Tiêm, ống 250mg | Hộp 10 ống |
| Tranexamic acid | Transamin | Uống, viên 250mg | Hộp 100 viên |
| Tranexamic acid | Tranexamic acid Inj. | Tiêm; ống 250mg | Hộp 10 ống |
| Trimebutine | Newtrisogen | Uống, viên 100mg | Hộp 100 viên |
| Vitamine B - Complex + Lysin + Choline | Convitone | Uống, sirô 100ml | Hộp 1 lọ |
| Vitamin Ca+D3 | Totcals | Uống viên | Hộp 100viên |
| Vitamin K1 | Tonadione | Tiêm, ống 10mg | Hộp 10 ống |
Thứ bảy, ngày 26 tháng năm năm 2012
Danh mục thuốc số 3.2
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét